Máy in mã vạch Toshiba BX420T (203dpi/300dpi, Công nghiệp)

SKU: PRINTER-TOSHIBABX420T
Thương hiệu:
Model: BX420T
Còn hàng

Liên hệ

Đặc điểm nổi bật
  • Toshiba BX420T tùy chọn 203dpi/300dpi, đảm bảo độ rõ nét trên mọi chuẩn tem nhãn.
  • Tốc độ 12ips và chip 1.0 GHz tối ưu xử lý file nặng, giảm độ trễ.
  • Cuộn mực 600m và decal 200mm giúp hạn chế gián đoạn thay thế vật tư.
  • Cổng LAN, USB 2.0 và tùy chọn WLAN/RS232 đảm bảo kết nối ERP linh hoạt.
  • Thế Giới Mã Vạch hỗ trợ cài đặt Driver, bảo hành 12 tháng chuẩn hãng.

Chính sách
  • Cung cấp đầy đủ chứng từ xuất xứ, chất lượng CO/CQ.
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng, 1 đổi 1 trong 30 ngày với lỗi từ hãng.
  • Tặng miễn phí phần mềm thiết kế tem nhãn tiêu chuẩn.
  • Freeship bán kính 10km từ Thế Giới Mã Vạch và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.

Mô tả sản phẩm

Toshiba BX420T: Hiệu suất công nghiệp, Tích hợp lõi kép

Là dòng máy in mã vạch công nghiệp được thiết kế chuyên biệt cho các tổng kho và nhà máy, Toshiba BX420T giải quyết trực tiếp bài toán in nhãn cường độ cao và liên tục. Nhờ sức mạnh từ vi xử lý lõi kép 1.0 GHz kết hợp cùng hệ điều hành A-BRID (nền tảng Linux), thiết bị có năng lực xử lý mượt mà các tập lệnh in dữ liệu biến đổi phức tạp từ hệ thống quản trị trung tâm (ERP/WMS) mà không phát sinh độ trễ.

Máy in mã vạch Toshiba BX420T công nghiệp, lõi kép
Máy in mã vạch Toshiba BX420T công nghiệp, lõi kép

Đánh giá chi tiết đặc điểm nổi bật của Toshiba BX420T

Cấu trúc phần cứng của Toshiba BX420T hướng đến khả năng tự động hóa luồng dữ liệu và đáp ứng chính xác yêu cầu vật lý khắc nghiệt của môi trường sản xuất. Các mô-đun chức năng được liên kết chặt chẽ nhằm tối ưu hóa vòng đời thiết bị và hạn chế tối đa thời gian chết (downtime).

Đầu in phẳng 203dpi/300dpi và công nghệ in nhiệt kép đảm bảo độ sắc nét

Máy được trang bị công nghệ đầu in phẳng (Flat head), hỗ trợ linh hoạt hai phương thức: truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp ngay trên cùng một hệ thống cơ khí. Phiên bản Toshiba BX420T GS02 với độ phân giải 203dpi (8 điểm ảnh/mm) là lựa chọn tối ưu để in nhãn vận chuyển thông thường. Trong khi đó, đối với các loại tem nhãn linh kiện điện tử có kích thước nhỏ hẹp, phiên bản TS02 cung cấp mật độ điểm ảnh 300dpi (11.8 điểm ảnh/mm). Cụm đầu in nhiệt chất lượng cao này đảm bảo khả năng tái tạo chính xác tuyệt đối các định dạng mã vạch 1D/2D phức tạp cùng các font chữ đồ họa siêu nhỏ mà không bị đứt nét.

Máy in mã vạch Toshiba BX420T đầu in phẳng 203/300dpi
Máy in mã vạch Toshiba BX420T đầu in phẳng 203/300dpi

Tốc độ 12ips và bộ nhớ 1GB RAM tối ưu xử lý file đồ họa nặng

Sức mạnh hiệu năng của thiết bị đến từ vi xử lý lõi kép (Dual core) 1.0 GHz kết hợp cùng động cơ in RTOS, giúp đẩy tốc độ in dải băng tối đa lên mức 305 mm/s (12ips). Đặc biệt, máy sở hữu dung lượng bộ nhớ lớn với 1GB RAM và 8GB ROM. Khối lượng bộ nhớ này triệt tiêu hoàn toàn tình trạng nghẽn bộ đệm khi thiết bị tiếp nhận các lệnh in chứa tệp định dạng PDF nặng hoặc khi xử lý các mẫu tem có nhiều lớp dữ liệu từ phần mềm thiết kế. Hiệu suất xuất bản in luôn được duy trì ở mức ổn định ngay cả khi hệ thống nhận lệnh in hàng loạt.

Khổ in 111mm và cuộn mực ribbon 600m hạn chế gián đoạn thay vật tư

Năng lực chứa vật tư công suất lớn là thế mạnh cạnh tranh cốt lõi của model này. Thiết bị hỗ trợ lắp đặt đường kính cuộn giấy ngoài tối đa 200mm và chiều dài cuộn mực in ribbon đạt mức lý tưởng 600m. Khoảng rộng in hữu dụng lên đến 111mm (ở chế độ in nhiệt trực tiếp) tạo điều kiện tương thích với hầu hết các quy cách giấy decal in tem thông dụng trên thị trường. Ngoài ra, cảm biến phát hiện điểm gần cuối vật tư cho phép tùy chỉnh thông số cảnh báo (ví dụ báo trước khi còn 10%), giúp đội ngũ kỹ thuật viên chủ động lịch trình thay thế, không làm gián đoạn dây chuyền.

Tích hợp USB 2.0, LAN Gigabit và giả lập ngôn ngữ linh hoạt

Bo mạch điều khiển của máy được tích hợp sẵn cổng USB 2.0 HS và kết nối mạng LAN (10/100/1000 BaseT) tiêu chuẩn, đi kèm các giao thức mở rộng tùy chọn như WLAN (802.11ac/a/b/g/n/ax) và RS232 để phục vụ hạ tầng mạng không dây. Bên cạnh đó, tính năng mô phỏng ngôn ngữ tự động (Emulations) giúp thiết bị lập tức nhận diện và xử lý các tập lệnh chuẩn ZPL II, DPL, SBPL. Lợi ích cốt lõi của thông số này là khả năng cắm-và-chạy (plug-and-play), hỗ trợ lắp đặt máy liền mạch vào các hệ thống quản trị trung tâm (ERP, SAP) cũ mà không yêu cầu can thiệp hay lập trình lại mã nguồn.

Trọng lượng 16.4kg và màn hình LCD tối ưu thao tác công nghiệp

Với trọng lượng đạt 16.4 kg cùng kích thước ba chiều 278 x 460 x 310 mm, máy mang lại kết cấu hình khối vững chắc, giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng rung lắc cụm cơ khí khi vận hành ở tốc độ tối đa. Giao diện người dùng (User Interface) được trực quan hóa thông qua màn hình LCD màu (có đèn nền LED) hiển thị thông báo trạng thái rõ ràng, kết hợp cùng dải 11 phím bấm vật lý dễ thao tác. Khung vỏ máy chắc chắn tạo nên lá chắn bảo vệ an toàn cho hệ thống bo mạch bên trong trước sự biến thiên của nhiệt độ hoạt động (từ 5°C đến 40°C) tại các khu công nghiệp.

Máy in mã vạch Toshiba BX420T màn hình LCD và nút ấn
Máy in mã vạch Toshiba BX420T màn hình LCD và nút ấn

Tùy chọn Dao cắt đĩa và Trục bóc nhãn tự động hóa quy trình xuất kho

Để chuyên biệt hóa luồng công việc, Toshiba BX420T hỗ trợ người dùng nâng cấp thêm các tùy chọn phần cứng đa dạng như dao cắt đĩa (Disc cutter) hoặc trục cuốn bóc nhãn (Peel-off). Mô-đun dao cắt thực hiện thao tác chia tách nhãn dứt khoát, chính xác ngay sau khi qua thanh nhiệt, rất phù hợp cho quy cách in vé rời hoặc thẻ treo. Trong khi đó, hệ thống trục cuốn sẽ tự động lột bỏ lớp đế giấy decal, đẩy nhanh tốc độ lấy tem và rút ngắn đáng kể các thao tác bóc dán thủ công của nhân công trên dây chuyền đóng gói trực tiếp.

Ứng dụng thực tế của Toshiba BX420T

Máy in mã vạch công nghiệp Toshiba BX420T được ứng dụng trực tiếp để in tem nhãn số lượng lớn nhờ tốc độ 12ips, vi xử lý lõi kép và khung kim loại chịu lực 16.4kg:

  • Logistics & Vận tải: In nhãn vận đơn, thẻ định danh pallet liên tục không nghẽn lệnh nhờ tốc độ xử lý dữ liệu và in ấn 12ips.
  • Sản xuất linh kiện: In tem phụ điện tử, mã Data Matrix siêu nhỏ giữ nguyên độ sắc nét thông qua tùy chọn đầu in 300dpi, chuyên dụng như một máy in tem QR code.
  • Thương mại điện tử: In vận đơn xuất kho trực tiếp từ tệp PDF (không qua phần mềm trung gian), đóng vai trò là máy in đơn hàng TMĐT công suất cao.
  • Y tế & Dược phẩm: In nhãn ống nghiệm, tem quản lý vật tư kho lạnh bền màu nhờ khả năng tương thích với mực resin và giấy decal nhựa tổng hợp.
Ứng dụng của máy in mã vạch Toshiba BX420T
Ứng dụng của máy in mã vạch Toshiba BX420T

Tại sao nên mua Toshiba BX420T tại Thế Giới Mã Vạch?

Trang bị máy in mã vạch Toshiba BX420T tại Thế Giới Mã Vạch, doanh nghiệp được đảm bảo tuyệt đối về thiết bị chính hãng cùng hệ sinh thái dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu:

  • Bảo hành tiêu chuẩn hãng: Cam kết bảo hành 12 tháng cho trọn bộ thiết bị Toshiba BX420T theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
  • Chính sách 1 đổi 1: Đặc quyền đổi mới trong vòng 30 ngày nếu máy Toshiba BX420T phát sinh lỗi kỹ thuật phần cứng từ nhà sản xuất.
  • Tặng kèm phần mềm: Cung cấp miễn phí phần mềm thiết kế tem nhãn chuyên dụng, giúp quý khách chủ động tạo mẫu tem ngay sau khi lắp đặt.
  • Giao hàng đúng tiến độ: Miễn phí vận chuyển (Freeship) trong bán kính 10km tính từ trụ sở Thế Giới Mã Vạch, đảm bảo hệ thống đi vào vận hành đúng kế hoạch.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Miễn phí thiết lập, cài đặt và hướng dẫn sử dụng tận nơi hoặc từ xa bởi đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm.
  • Hỗ trợ 24/7: Chẩn đoán và khắc phục nhanh chóng mọi sự cố kỹ thuật thông qua Hotline/Zalo, giảm thiểu tối đa thời gian gián đoạn (downtime).

Thế Giới Mã Vạch luôn đồng hành cùng doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình định danh hàng hóa; liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chi tiết cho dòng máy Toshiba BX420T.

Hỏi Đáp

FAQ

Tài liệu

Tài liệu

1Brochure Toshiba BX420T
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy in mã vạch Toshiba BX420T (203dpi/300dpi, Công nghiệp)”

Chúng tôi sẽ gửi phiếu giảm giá cho Quý khách khi nhận được đánh giá!

Thông số kỹ thuật chi tiết của Toshiba BX420T

Model BX420T
Thông số kỹ thuật GS02 TS02
Độ phân giải (Resolution) 203 dpi (8 điểm ảnh/mm) 300 dpi (11.8 điểm ảnh/mm)
ĐẶC ĐIỂM (CHARACTERISTICS)
Đầu in (Printhead) Đầu in phẳng (Flat head)
Phương pháp in (Print Method) Truyền nhiệt / In nhiệt trực tiếp (Thermal transfer / Direct thermal)
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 278 mm x 460 mm x 310 mm (10.94″ x 18.11″ x 12.20″)
Trọng lượng (Weight) 16.4 kg (36.15 lb)
Giao diện người dùng (User Interface) Màn hình LCD màu (có đèn nền LED), 11 phím bấm, 2 đèn LED
Nhiệt độ / Độ ẩm hoạt động 5°C đến 40°C / 25% đến 85% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ / Độ ẩm bảo quản -40°C đến 60°C / 10–90% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện (Power Supply) AC 100 đến 240V, 50/60 Hz
IN ẤN (PRINT)
Cảm biến in (Print Sensor) Phản xạ, Truyền qua
Tốc độ in tối đa (Print Speed) 305 mm/s (12ips)
Độ rộng in (Print Width) 22–111 mm (DT – in nhiệt trực tiếp)
22–104 mm (TT – in truyền nhiệt)
Chiều dài bản in (Print Length) – Chế độ lô (Batch): 6–1,496 mm
– Chế độ cắt (Cut): 17–1,492 mm
– Chế độ bóc nhãn (Peel-off): 15–1,496 mm
Mã Vạch 1D EAN8, EAN13, JAN8, JAN13, UPC-A, UPC-E, NW7, CODE 39, Code 93, ITF, MSI, Code 128, EAN 128, Industrial 2 of 5, POSTNET, RM4SCC, KIX-code, GS1 DataBar, USPS Intelligent mail, Customer Barcode
Mã Vạch 2D Data Matrix, PDF417, MaxiCode, QR Code, Micro QR Code, Micro PDF417, CP Code, AZTEC Code, GS1 QR Code, GS1 Data Matrix
Font chữ Bitmap font, Outline font, Price font, Optional TTF, OTF, Writable characters
MỰC IN (RIBBON)
Chiều rộng mực in Tối đa 112 mm
Kích thước lõi mực 25.7 mm (±0.2 mm)
Chiều dài cuộn mực tối đa 600 m (23622.04′)
Đường kính cuộn mực tối đa 90 mm
Cảnh báo sắp hết ruy-băng Có thể chọn mức 30m hoặc 70m
VẬT LIỆU IN (MEDIA)
Căn chỉnh (Alignment) Căn giữa (Centered) (với tính năng tự động phát hiện chiều rộng)
Chiều rộng giấy đế (tối thiểu – tối đa) 25 mm đến 114 mm (0.98″ đến 4.48″)
Độ dày nhãn (Label Thickness) 0.13 mm đến 0.17 mm (0.005″ đến 0.006″)
Đường kính lõi cuộn giấy trong 76.2 mm (3″)
Đường kính cuộn giấy ngoài (tối đa) Ø200 mm (Ø7.87″)
Định dạng vật liệu in (Media format) Dạng cuộn (Roll), dạng gấp quạt (Fanfold)
Loại giấy (Media type) Giấy và nhãn Vellum, Giấy tráng phủ mờ, Giấy tráng phủ bóng, Màng nhựa tổng hợp (Synthetic), Màng nhựa PET, Màng nhựa chịu nhiệt Polyimide
Phát hiện điểm gần cuối Có thể điều chỉnh (VD: báo khi còn 10%)
NỀN TẢNG A-BRID
CPU Lõi kép (Dual core), 1.0 GHz
Hệ điều hành kép A-BRID (A-BRID dual OS System) Dựa trên nền tảng Linux. Động cơ in (Print engine): RTOS
Bộ nhớ (Memory) 1 GB RAM, 8 GB ROM
Bộ nhớ mở rộng (Expansion memory) Thông qua ổ đĩa USB
Ứng dụng nhúng (Embedded applications) SDK cho các ứng dụng tùy chỉnh, ví dụ: dùng để in độc lập (standalone printing)
Trình chuyển đổi dữ liệu in (Print data converter) Tự động chuyển đổi hoặc sửa lỗi dữ liệu đầu vào
In PDF (PDF printing) Tự động in tệp PDF, tự động xoay (auto rotate), tự động chỉnh tỷ lệ (auto scaling)
PHẦN MỀM & KẾT NỐI (SOFTWARE & CONNECTIVITY)
Mô phỏng ngôn ngữ (Emulations) Tự động nhận diện: TPCL, ZPL II, DPL, SBPL, PDF
Trình điều khiển máy in (Printer Driver) Windows 11/10, Windows Server 2022/2019, SAP, Trình điều khiển CUPS cho Linux, macOS
SDK iOS, Android, Windows, Java
Cổng giao tiếp (Interface) USB 2.0 HS (Hỗ trợ USB host/HID), LAN 10/100/1000 BaseT.
Các kết nối tùy chọn (Optional): RS232, WLAN 802.11ac/a/b/g/n/ax, Mở rộng I/O
Chế độ ngôn ngữ (Language mode) TPCL
Quản lý thiết bị IoT e-BRIDGE CloudConnect
TÙY CHỌN PHỤ KIỆN (OPTIONS)
Các mô-đun và bộ nâng cấp Dao cắt đĩa (Disc cutter)
Module bóc nhãn (Peel-off)
Hướng dẫn phương tiện bên ngoài (External media guide)
Cổng nối tiếp RS232
Mạng WLAN không dây
Mở rộng I/O
Đồng hồ thời gian thực (Real time clock)
Bộ giảm chấn nắp đậy (Cover damper)
Không hỗ trợ trên BX420T Dao cắt quay (Rotary cutter)
Dao cắt vải (Fabric cutter)
Module bóc nhãn độ chính xác cao (High accuracy peel-off)
Tính năng tiết kiệm ruy-băng (Ribbon save)
Bộ kit UHF RFID
Bộ kit HF RFID
Xem thông số chi tiết

Lý do nên mua hàng tại Thế Giới Mã Vạch?

Sản phẩm đã xem

Chưa có sản phẩm đã xem