Máy in mã vạch Cab A4+ M

Xin liên hệ
Chưa bao gồm 10% VAT
Thương hiệu: Cab
Mã sản phẩm: A4+ M
Trạng thái: Có hàng
Số lượng -+

Máy in mã vạch Cab A4+M - Dòng máy in tem nhãn cho vật liệu chuyên dụng với bộ nẹp khóa chính giữa

Máy in mã vạch Cab A4+M là máy in công nghiệp chuyên dụng cho vật liệu nhỏ, mỏng và liên tục như ống dẹt, băng, nhãn rất nhỏ.


Một số tính năng của máy in mã vạch công nghiệp Cab A4+M:

  • Không cần canh chỉnh đầu in đối với các vật liệu với độ rộng khác nhau.

  • In trên tem nhãn liên tục rất nhỏ hoặc rất dài.

  • Tốc độ in được cải thiện đối với những vật liệu khó.

  • Hoạt động và kiểm soát được ứng dụng dựa trên dòng A+ - Series.


Standard: +     Option: -

Label printer A4+M
Print head    
Print method: Thermal transfer + +
Print method: Thermal direct +  
Print resolution dpi 300 600
Print speed up to mm / s 125 100
Print width mm 105,6 105,6
Material
Labels, continuous rolls or fanfolded: Paper, cardboard, textile, plastics such as PET, PE, PP, PI, PVC, PU, acrylate
Material thickness mm / weight g / m2 0,05 - 0,8 / 60 - 300
Width labels mm 4 -106
Width continuous material / liner mm 10 - 110
Width continuous shrink tube mm 4-85
Height without back-feed from mm 5
Height1) up to mm 4000 1000
Media roll: Outside diameter up to mm 205
Media roll: Core diameter mm 38 - 100
Media roll: Winding Outside or inside
Ribbon
Ink Outside or inside
Roll diameter up to mm 80
Core diameter mm 25
Ribbon length variable up to m 500
Width up to mm 114
Dimensions printer
Height mm 274
Depth mm 446
Width mm 242
Weight kg 9
Label sensor
Gap sensor: For leading edge or punch marks and end of material
Reflective sensor from the bottom / from the top
Distance from center to the left mm 0 - 53
Electronics
Processor 32 Bit clock rate MHz 266
RAM MB 64
Memory IFFS MB Flash 8
Slot for CompactFlash Type I memory card +
Slot for Wireless LAN card +
Battery buffer for real-time clock, printout of time and date, data storage on shut-down +
Warning signal: acoustic signal in case of error +
Interfaces
Centronics bi-directional acc. to IEEE 1284 -
RS232 C 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit +
USB 2.0 High Speed Slave for PC connection +
Ethernet 10 / 100 Base T, LPD, RawIPprinting, ftp printing, DHCP, HTTP, FTP, SMTP, SNMP, TIME, Zeroconf, mDNS, SOAP +
RS422, RS485 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit -
Peripheral connection +
WLAN Card 802.11b/g WEP/WPA PSK (TKIP) -
2 x USB master for external operation panel, keyboard, scanner, service key, USB flash drive +
Operating data
Power supply 100 - 240 V ~ 50 / 60 Hz, PFC
Power consumption 100 - 300 W depending on type of printer
Temperature / humidity: Operation + 5 - 40°C / 10 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Stock + 0 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Transport – 25 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Approvals CE, FCC class A, CB, CCC, UL

 


Viết đánh giá

Lưu ý: Không hỗ trợ HTML!
    Không tốt           Tốt

Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá