Máy in mã vạch Cab A2+

Xin liên hệ
Chưa bao gồm 10% VAT
Thương hiệu: Cab
Mã sản phẩm: A2+
Trạng thái: Có hàng
Số lượng -+

Máy in mã vạch công nghiệp Cab A2+

Máy in mã vạch công nghiệp Cab A2+ là máy in tem nhãn chuyên nghiệp được sử dụng với độ rộng phù hợp cho ứng dụng chuyên môn.

Bất kể là chiếc máy in mã vạch nào thuộc dòng A+ cũng đều được vận hành như một giải pháp độc lập, cho ứng dụng máy tính hoặc trong mạng nội bộ, nó luôn luôn linh hoạt. Bộ vi xử lý tốc độ cao, đảm bảo xử lý công việc nhanh chóng.


Trong quá trình phát triển, Cab tập trung và ưu tiên cho hoạt động đơn giản, thuận tiện với độ tin cậy cao. Các bộ phận và bộ khung của máy in mã vạch Cab A2+ được làm bằng chất liệu chất lượng cao và phối hợp hoàn hảo về kết cấu cũng như chức năng của nó. Thiết bị ngoại vi và phần mềm có thể tùy biến giải pháp mọi lúc.


Standard: +     Option: - 1.1 1.2 1.3 1.4
Label printer A2+ A4+ A6+ A8+
Print head
Print method: Thermal transfer + + + + + + + +
Print method: Thermal transfer +   + +   + + +
Print resolution dpi 300 600 203 300 600 203 300 300
Print speed up to mm / s 150 100 250 250 100 200 200 150
Print width mm 54,2 57 104 105,6 105,6 168 162,6 216
Material
Labels, continuous rolls or fanfolded: Paper, cardboard, textile, plastics such as PET, PE, PP, PI, PVC, PU, acrylate
Material thickness mm / weight g / m2 0,05 - 0,8 / 60 - 300
Width labels mm1) 4-63 20-116 46-176 46-220
Width continuous material / liner mm 25-67 24-120 50-180 50-235
Widthcontinuous shrink tube mm 10-67 25-85    
Height1) without back-feed from mm 4 4 4 4 4 6 6 10
Height1 when dispensing1) from mm 12 12 12 12 12 25 25  
Height1 up to mm 5000 2000 5000 4000 1000 4000 3000 2000
Media roll: Outside diameter up to mm 205
Media roll: Core diameter mm 38-100
Media roll: Winding Outside or inside
Ribbon
Ink Outside or inside
Roll diameter up to mm 80 72
Core diameter mm 25
Ribbon length variable up to m 500 360
Width mm 2) up to mm 57 114 165 220
Internal rewinder (only for peel-off version)
Outside diameter up to mm 142  
Core diameter mm 38,1  
Winding Only outside  
Dimensions printer
Height mm 274
Depth mm 446
Width mm 190 242 302 352
Weight kg 8,5 9 13 15
Label sensor
Gap sensor: For leading edge or punch marks and end of material
Reflective sensor from the bottom / from the top
Distance to locating edge mm 5-26 5-53 5-53
Electronics
Processor 32 Bit clock rate MHz 266
RAM MB 64
Memory IFFS MB Flash 8
Slot for CompactFlash Type I memory card +
Slot for Wireless LAN card +
Battery buffer for real-time clock, printout of time and date, data storage on shut-down +
Warning signal: acoustic signal in case of error +
Interfaces
Centronics bi-directional acc. to IEEE 1284 -
RS232 C 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit +
USB 2.0 High Speed Slave for PC connection +
Ethernet 10 / 100 Base T, LPD, RawIPprinting, ftp printing, DHCP, HTTP, FTP,
SMTP, SNMP, TIME, Zeroconf, mDNS, SOAP
+
RS422, RS485 1.200 up to 230.400 Baud / 8 Bit -
Peripheral connection +
WLAN Card 802.11b/g WEP/WPA PSK (TKIP) -
2 x USB master for external operation panel, keyboard, scanner, service key, USB flash drive +
Operating data
Power supply 100 - 240 V ~ 50 / 60 Hz, PFC
Power consumption 100 - 300 W depending on type of printer
Temperature / humidity: Operation + 5 - 40°C / 10 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Stock + 0 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Temperature / humidity: Transport – 25 - 60°C / 20 - 85% not condensing
Approvals CE, FCC class A, CB, CCC, UL

 


Viết đánh giá

Lưu ý: Không hỗ trợ HTML!
    Không tốt           Tốt

Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá