Mã vạch Code 39 là gì? Phân loại, ứng dụng và cách tạo

Code 39 là loại mã vạch 1D có thể mã hóa cả số, chữ cái và một số ký tự đặc biệt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

Code 39 gồm các ký tự được biểu diễn bằng 5 vạch và 4 khoảng trắng, bắt đầu và kết thúc bằng dấu hoa thị (*), có vùng yên tĩnh và khoảng cách giữa các ký tự theo quy định.

Code 39 có hai biến thể chính: 

  • Code 39 Mod 43 là phiên bản cơ bản, mã hóa 43 ký tự và có thuật toán kiểm tra lỗi.
  • Full ASCII Code 39 mở rộng khả năng mã hóa lên 128 ký tự ASCII, đáp ứng nhu cầu phức tạp hơn.

Ứng dụng của Code 39 trải dài từ quản lý kho vận, vận chuyển, y tế đến bán lẻ. Code 39 hỗ trợ theo dõi hàng hóa, quản lý bệnh phẩm, tối ưu hóa quy trình logistics và thanh toán.

Code 39 sở hữu những ưu điểm như tính linh hoạt, dễ sử dụngphổ biến. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm mật độ dữ liệu thấp không có khả năng kiểm tra lỗi tích hợp.

Việc tạo Code 39 có thể thực hiện trực tuyến, qua Word/Excel hoặc phần mềm chuyên dụng, mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng.

Code 39 là gì?

Code 39 là một loại mã vạch tuyến tính (1D) biến đổi độ dài, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của Code 39 là khả năng mã hóa cả chữ số (từ 0 đến 9), chữ cái (cả chữ hoa và chữ thường) và một số ký tự đặc biệt.

Năm 1974, tiến sĩ David Allais và Raymond Stevens tại Intermec đã phát minh ra Code 39. Ban đầu, Code 39 được phát triển để đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp ô tô Hoa Kỳ trong việc theo dõi các bộ phận và hàng tồn kho. Sau đó, nó đã nhanh chóng được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như bán lẻ, y tế và vận chuyển.

Code 39 là một loại mã vạch 1D
Code 39 là một loại mã vạch 1D

Code 39 có cấu tạo như thế nào?

Mỗi ký tự trong Code 39 được biểu diễn bằng 5 vạch và 4 khoảng trắng xen kẽ. Cấu tạo cơ bản của Code 39 bao gồm:

  • Ký tự bắt đầu và kết thúc: Code 39 bắt đầu và kết thúc bằng dấu hoa thị (*), giúp máy quét xác định vùng dữ liệu cần đọc.
  • Biểu diễn ký tự: Mỗi ký tự (chữ cái, chữ số, hoặc ký tự đặc biệt) được biểu diễn bằng 5 vạch đen (3 vạch hẹp và 2 vạch rộng) và 4 khoảng trắng. Sự kết hợp này tạo ra một mẫu duy nhất cho mỗi ký tự.
  • Khoảng cách giữa các ký tự: Khoảng trắng giữa các ký tự có chiều rộng bằng hoặc tối đa gấp 5.3 lần chiều rộng vạch hẹp.
  • Vùng yên tĩnh (quiet zone): Là khoảng trắng trống ở hai đầu mã vạch. Vùng yên tĩnh giúp máy quét đọc mã chính xác.
Cấu trúc của code 39
Cấu trúc của code 39

Tuy Code 39 có cấu trúc đơn giản nhưng lại rất linh hoạt. Để đáp ứng các nhu cầu mã hóa khác nhau, Code 39 được phát triển thành hai biến thể chính: Code 39 Mod 43 và Full ASCII Code 39.

Có những loại Code 39 nào?

Code 39 có hai biến thể chính: Code 39 Mod 43 và Full ASCII Code 39.

Code 39 Mod 43

Code 39 Mod 43 là phiên bản cơ bản của Code 39, được thiết kế để mã hóa các ký tự cơ bản một cách đơn giản và hiệu quả.

Giới hạn ký tự: Chỉ mã hóa được 43 ký tự, bao gồm:

  • Chữ cái in hoa (A-Z)
  • Chữ số (0-9)
  • Một số ký tự đặc biệt (+, -, ., /, $, space)
Code 39 Mod 43 mã hóa tối đa 43 ký tự
Code 39 Mod 43 mã hóa tối đa 43 ký tự

Thuật toán kiểm tra Mod 43: Điểm nổi bật của Code 39 Mod 43 là việc sử dụng thuật toán kiểm tra Mod 43. Thuật toán này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Nó thêm một ký tự kiểm tra vào cuối mã vạch để phát hiện lỗi quét, nâng cao độ tin cậy.

Cách tính ký tự kiểm tra này:

  1. Mỗi ký tự trong mã vạch (trừ ký tự bắt đầu và dừng) có một giá trị từ 0 đến 42. Tra cứu bảng mã Code 39 để biết giá trị của từng ký tự.
  2. Cộng tất cả các giá trị bạn vừa tra cứu được.
  3. Chia tổng ở bước 2 cho 43.
  4. Số dư sau phép chia chính là giá trị của ký tự kiểm tra. Tra cứu lại bảng mã Code 39 để tìm ký tự tương ứng với giá trị này.

Ví dụ: Chữ số: 19003438TGMV

Số tham chiếu: 1+9+0+0+3+4+3+8+29+16+22+31

Tổng số tham chiếu: 126

Tính toán tổng kiểm tra: 126/43 = 2 dư 40

Kiểm tra chữ số: ” / ” (Số tham chiếu 40)

Bảng tham chiếu, bạn có thể tham khảo:

Bảng tham chiếu để tính ký tự kiểm tra Code 39 Mod 43
Bảng tham chiếu để tính ký tự kiểm tra Code 39 Mod 43

Ưu điểm của Code 39 Mod 43 là:

  • Đơn giản, dễ sử dụng và triển khai.
  • Độ tin cậy cao.
  • Chi phí in ấn và thiết bị quét thường thấp hơn.

Code 39 Mod 43 phù hợp với:

  • Các ứng dụng không yêu cầu mã hóa nhiều ký tự đặc biệt.
  • Quản lý kho hàng đơn giản, theo dõi hàng hóa cơ bản.
  • Các ứng dụng ưu tiên độ tin cậy và tính đơn giản.

Full ASCII Code 39

Full ASCII Code 39 là phiên bản mở rộng của Code 39, được phát triển để đáp ứng nhu cầu mã hóa đa dạng và phức tạp hơn.

Khả năng mã hóa: Full ASCII Code 39 hỗ trợ mã hóa 128 ký tự ASCII, bao gồm:

  • Chữ cái in hoa (A-Z)
  • Chữ cái in thường (a-z)
  • Chữ số (0-9)
  • Ký tự điều khiển (ví dụ: Enter, Tab)
  • Nhiều ký tự đặc biệt khác

Hệ thống mã hóa: Để mã hóa lượng lớn ký tự, Full ASCII Code 39 sử dụng hệ thống mã hóa phức tạp hơn, kết hợp ký tự đặc biệt với chữ cái để biểu diễn từng ký tự ASCII.

Ưu điểm của Full ASCII Code 39 là: 

  • Khả năng mã hóa đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.
  • Hỗ trợ đầy đủ bảng mã ASCII.
  • Phù hợp với các ứng dụng phức tạp, đòi hỏi khả năng mã hóa linh hoạt.

Full ASCII Code 39 phù hợp với: 

  • Các ứng dụng quản lý kho hàng phức tạp, theo dõi hàng hóa chi tiết.
  • Quản lý tài liệu, in ấn nhãn mác.
  • Các ngành công nghiệp như y tế, sản xuất.
Full ASCII Code 39 mã hóa tối đa 128 ký tự
Full ASCII Code 39 mã hóa tối đa 128 ký tự

So sánh Code 39 Mod 43 và Full ASCII Code 39

Để thấy rõ sự khác biệt giữa Code 39 Mod 43 và Full ASCII Code 39, hãy xem bảng so sánh chi tiết dưới đây:

 Code 39 Mod 43

Code 39 Mod 43

Full ASCII Code 39

Số lượng ký tự

43

128

Loại ký tự

Chữ in hoa (A-Z), số (0-9), một số ký tự đặc biệt (+, -, ., /, $, space)

Chữ in hoa (A-Z), chữ in thường (a-z), số (0-9), ký tự điều khiển, ký tự đặc biệt

Thuật toán kiểm tra

Mod 43

Không có

 Độ phức tạp

Đơn giản

Phức tạp hơn

Kích thước mã vạch

Ngắn hơn

Dài hơn (do mã hóa nhiều ký tự hơn)

Khả năng phát hiện lỗi

Cao hơn (nhờ thuật toán Mod 43)

Thấp hơn

Mật độ dữ liệu

Thấp hơn

Cao hơn

Ứng dụng phổ biến

Quản lý kho đơn giản, theo dõi hàng hóa cơ bản, ứng dụng cần độ tin cậy cao

Quản lý kho phức tạp, theo dõi hàng hóa chi tiết, quản lý tài liệu, in ấn nhãn mác

So sánh Code 39 Mod 43 với full ASCII Code 39
So sánh Code 39 Mod 43 với full ASCII Code 39

Với hai biến thể là Code 39 Mod 43 và Full ASCII Code 39, Code 39 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Vậy, ứng dụng cụ thể của Code 39 là gì? 

Ứng dụng của Code 39 là gì?

Code 39 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như quản lý kho vận, vận chuyển, y tế, bán lẻ,…

  • Trong quản lý kho vận, Code 39 giúp theo dõi hàng tồn kho, xác định vị trí sản phẩm và tối ưu hóa quy trình xuất nhập hàng. Mỗi sản phẩm trong kho được gán một mã vạch Code 39 duy nhất, cho phép nhân viên dễ dàng kiểm kê và quản lý số lượng hàng hóa.
  • Trong ngành vận chuyển và logistics, Code 39 được sử dụng để ghi nhãn các kiện hàng, giúp theo dõi quá trình vận chuyển và đảm bảo giao hàng đúng địa điểm. Các công ty chuyển phát nhanh sử dụng Code 39 để theo dõi bưu kiện.
  • Trong lĩnh vực y tế, Code 39 đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh phẩm, thuốc men, và hồ sơ bệnh án. Mỗi ống nghiệm chứa bệnh phẩm được gắn một mã vạch Code 39 để tránh nhầm lẫn.
  • Trong ngành bán lẻ, Code 39 được sử dụng để mã hóa thông tin sản phẩm, hỗ trợ quá trình thanh toán và quản lý hàng tồn kho. Khi bạn mua hàng tại siêu thị, nhân viên thu ngân sẽ quét mã vạch Code 39 trên sản phẩm để lấy thông tin về giá cả.
Ứng dụng của Code 39 khá đa dạng
Ứng dụng của Code 39 khá đa dạng

Ngoài ra, Code 39 còn được ứng dụng trong sản xuất, quốc phòng, và nhiều lĩnh vực khác.

Code 39 có ưu, nhược điểm gì?

Như bất kỳ công nghệ nào, Code 39 cũng tồn tại song song những ưu điểm vượt trội và một số hạn chế nhất định. Cụ thể là:

Ưu điểm:

  • Linh hoạt: Mã hóa đa dạng ký tự (chữ cái, chữ số, ký tự đặc biệt).
  • Dễ sử dụng: Cấu trúc đơn giản, dễ in ấn và đọc.
  • Phổ biến: Được hỗ trợ rộng rãi bởi các thiết bị và phần mềm.

Nhược điểm:

  • Mật độ dữ liệu thấp: Kích thước mã vạch lớn hơn so với mã vạch 2D.
  • Không có khả năng kiểm tra lỗi tích hợp: Dữ liệu có thể bị đọc sai nếu có lỗi in ấn hoặc quét.

Nhìn chung, Code 39 là một loại mã vạch linh hoạt và dễ sử dụng, nhưng người dùng cần cân nhắc đến mật độ dữ liệu thấp và khả năng kiểm tra lỗi hạn chế của nó.

Làm thế nào tạo Code 39?

Việc tạo mã Code 39 rất đơn giản và có thể được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau (trực tuyến, Word/Excel, phần mềm chuyên dụng). Dưới đây là ba phương pháp phổ biến:

Cách 1: Tạo mã Code 39 trực tuyến

Tạo mã Code 39 trực tuyến là phương pháp nhanh chóng và tiện lợi, không đòi hỏi cài đặt phần mềm. Bạn chỉ cần truy cập một trang web tạo mã vạch trực tuyến, nhập dữ liệu cần mã hóa, và mã vạch sẽ được tạo ra ngay lập tức.

  • Ưu điểm: Nhanh chóng, tiện lợi, không cần cài đặt phần mềm.
  • Nhược điểm: Tính năng tùy chỉnh hạn chế, có thể cần kết nối internet.

Cách thực hiện:

1. Truy cập một trang web tạo mã vạch trực tuyến (ví dụ: barcode.tec-it.com hoặc các trang web tương tự).

2. Tìm mục “Linear Codes” hoặc “Mã vạch 1D” (tùy trang web) và chọn “Code 39” hoặc “Code-39 Full ASCII” (nếu cần mã hóa ký tự ASCII mở rộng).

Tạo Code 39 trực tuyến: Vào trang web và chọn mã Code 39
Tạo Code 39 trực tuyến: Vào trang web và chọn mã Code 39

3. Nhập dữ liệu bạn muốn mã hóa vào ô tương ứng.

4. Nhấn nút “Refresh,” “Generate” hoặc nút tương tự (tùy trang web) để tạo mã vạch.

5. Mã vạch sẽ hiển thị. Bạn có thể tải xuống dưới dạng hình ảnh (PNG, JPG…) hoặc in trực tiếp.

Tạo Code 39 trực tuyến: Nhập dữ liệu và tạo mã
Tạo Code 39 trực tuyến: Nhập dữ liệu và tạo mã

Cách 2: Tạo mã Code 39 qua Word/Excel

Tạo mã Code 39 qua Word/Excel là phương pháp đơn giản, có thể thực hiện ngay trên các phần mềm quen thuộc. Bạn chỉ cần tải và cài đặt font chữ Code 39, sau đó nhập dữ liệu cần mã hóa và chọn font chữ Code 39, dữ liệu sẽ tự động chuyển thành mã vạch.

  • Ưu điểm: Đơn giản, có thể thực hiện ngay trên các phần mềm quen thuộc.
  • Nhược điểm: Yêu cầu tải và cài đặt font chữ, tính năng tùy chỉnh hạn chế.

Cách thực hiện:

1. Tải font chữ Code 39 miễn phí từ một trang web cung cấp font (ví dụ: https://www.dafont.com/code39.font).

2. Cài đặt font chữ vào máy tính.

Tạo Code 39 bằng Word, Excel: Tìm và tải font mã code 39
Tạo Code 39 bằng Word, Excel: Tìm và tải font mã code 39

3. Mở Word hoặc Excel, nhập dữ liệu bạn muốn mã hóa.

4. Bôi đen dữ liệu đã nhập.

5. Chọn font chữ Code 39 (hoặc Free 3 of 9) trong danh sách font chữ. Dữ liệu sẽ tự động chuyển thành mã vạch.

Tạo Code 128 bằng Excel: Nhập dữ liệu và chọn font mã vạch code 39
Tạo Code 128 bằng Excel: Nhập dữ liệu và chọn font mã vạch code 39

Cách 3: Tạo mã Code 39 qua phần mềm chuyên dụng

Tạo mã Code 39 qua phần mềm chuyên dụng là phương pháp mạnh mẽ, cung cấp nhiều tính năng tùy chỉnh và khả năng tạo mã vạch hàng loạt. Tuy nhiên, phương pháp này thường yêu cầu chi phí và kiến thức sử dụng nhất định.

  • Ưu điểm: Nhiều tính năng tùy chỉnh, khả năng tạo mã vạch hàng loạt, tích hợp vào hệ thống.
  • Nhược điểm: Thường có phí, yêu cầu cài đặt và kiến thức sử dụng.

Cách thực hiện:

1. Mở phần mềm thiết kế Bartender và chọn loại mã vạch là Code 39 (Full ASCII).

2. Nhập dữ liệu cần mã hóa và tùy chỉnh các thiết lập (kích thước, độ phân giải, màu sắc…) nếu cần.

3. Bấm “OK” để tạo mã vạch Code 39, sau đó lưu hoặc in trực tiếp tùy theo nhu cầu sử dụng.

Tạo code 39 bằng phần mềm Bartender
Tạo code 39 bằng phần mềm Bartender

Xem chi tiết tại: Cách tạo mã vạch bằng Bartender

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về Code 39, từ cấu tạo, phân loại, ứng dụng cho đến cách tạo mã vạch. Code 39 là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt, giúp đơn giản hóa và tối ưu hóa nhiều quy trình trong các ngành công nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, để sử dụng Code 39 hiệu quả, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như loại Code 39 phù hợp, ưu nhược điểm của nó, cũng như lựa chọn phương pháp tạo mã vạch tối ưu.

Các câu hỏi được quan tâm nhiều

1. Thiết bị nào dùng đọc Code 39?

Máy quét mã vạch sử dụng để đọc mã Code 39. Hiện nay có rất nhiều loại máy quét mã vạch khác nhau trên thị trường, nhưng hầu hết các máy quét mã vạch 1D hoặc 2D đều có thể đọc được Code 39. (Lưu ý: Có một số máy quét cần được quét mã kích hoạt đọc Code 39 thì mới quét được mã vạch này)

Tham khảo các dòng máy quét mã vạch nổi bật tại đây:

Máy quét mã vạch

2. Thiết bị nào dùng in tem Code 39?

Máy in mã vạch là thiết bị chuyên dụng được dùng để in tem Code 39. Có nhiều loại máy in mã vạch trên thị trường, với công nghệ in, kích thước và tính năng khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu in ấn tem nhãn Code 39 và nhiều tem mã vạch khác.

Tham khảo thêm các dòng máy in mã vạch được bán chạy tại Thế Giới Mã Vạch:

Máy in mã vạch

Máy in mã vạch giúp in tem Code 39
Máy in mã vạch giúp in tem Code 39

3. Code 39 có thể mã hóa được những ký tự nào?

Mã vạch Code 39 có thể mã hóa các ký tự sau:

  • Chữ số: 0-9
  • Chữ cái: A-Z (chữ hoa)
  • Ký tự đặc biệt: Dấu cách ( ), -, ., $, /, +, %

Ngoài ra, một số phiên bản mở rộng của Code 39 (Full ASCII Code 39) có thể mã hóa thêm các ký tự ASCII mở rộng khác (bao gồm cả chữ thường và các ký tự điều khiển), nhưng chúng ít được sử dụng hơn.

4. Tiêu chuẩn và quy định nào liên quan đến việc sử dụng Code 39?

Có một số tiêu chuẩn và quy định quan trọng liên quan đến việc sử dụng Code 39, bao gồm:

  1. Tiêu chuẩn chung:

ISO/IEC 16388:2007: Tiêu chuẩn quốc tế này quy định các thông số kỹ thuật chi tiết cho Code 39, bao gồm cấu trúc ký tự, kích thước, vùng yên tĩnh,… Việc tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo mã vạch Code 39 của bạn có thể được đọc bởi bất kỳ máy quét nào trên thế giới.

  1. Tiêu chuẩn ngành:
  • ANSI MH10.8.1-2008: Là tiêu chuẩn Hoa Kỳ quy định các yêu cầu kỹ thuật chung cho mã vạch, bao gồm cả Code 39, nhằm đảm bảo chất lượng và khả năng đọc.
  • AIM Global: Hiệp hội Nhận dạng Tự động và Di động Toàn cầu (AIM Global) cũng đưa ra các hướng dẫn và khuyến nghị về việc sử dụng Code 39.
  • GS1 General Specifications: Nếu sử dụng Code 39 trong chuỗi cung ứng, bạn cần tham khảo các thông số kỹ thuật chung của GS1.
  1. Quy định cụ thể:

Tùy thuộc vào lĩnh vực và quốc gia, việc sử dụng Code 39 có thể phải tuân thủ các quy định cụ thể. Ví dụ:

  • Y tế: Việc sử dụng Code 39 để quản lý thuốc men, bệnh phẩm,… có thể phải tuân thủ các quy định của Bộ Y tế.
  • Quốc phòng: Việc sử dụng Code 39 có thể phải tuân thủ các quy định bảo mật và an ninh thông tin.

5. Tại sao một số máy quét không đọc được mã vạch Code 39?

Máy quét có thể không đọc được mã vạch Code 39 do nhiều nguyên nhân, bao gồm:

  • Lỗi mã vạch: Chất lượng in kém, kích thước không đạt chuẩn, vùng yên tĩnh không đủ, độ tương phản thấp, lỗi dữ liệu, thiếu ký tự bắt đầu/kết thúc.
  • Lỗi máy quét: Máy chưa được cấu hình để đọc Code 39, lỗi phần cứng, máy quét cũ không hỗ trợ đọc Code 39, khoảng cách quét không phù hợp.

Để khắc phục, bạn có thể kiểm tra và điều chỉnh mã vạch, cài đặt máy quét, vệ sinh máy quét, hoặc thay đổi điều kiện quét.

Tại sao máy quét mã vạch không đọc được mã Code 39
Tại sao máy quét mã vạch không đọc được mã Code 39

6. Có những loại mã vạch nào được sử dụng phổ biến?

Hiện nay có hai loại mã vạch được sử dụng phổ biến là mã vạch 1D và mã vạch 2D:

  • Mã vạch 1D (mã vạch tuyến tính): Biểu diễn dữ liệu bằng các vạch thẳng song song với độ dày và khoảng cách khác nhau. Loại mã vạch này có khả năng lưu trữ thông tin hạn chế (thường là một dãy số hoặc chữ số).
  • Mã vạch 2D: Có cấu trúc phức tạp hơn, bao gồm nhiều ô vuông hoặc chấm đen được sắp xếp theo một ma trận. Loại mã vạch này có thể chứa được nhiều thông tin hơn mã vạch 1D (bao gồm cả chữ, số, hình ảnh, âm thanh, đường dẫn liên kết…).

Để hiểu rõ hơn về 2 loại mã vạch trên, bạn có thể tham khảo bài viết sau: “Các loại mã vạch

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *