Code 128 là gì? Phân loại, ứng dụng, cách tạo, quét mã

Code 128 là tiêu chuẩn mã vạch tuyến tính (1D) có mật độ mã hóa cao, mã hóa được toàn bộ 128 ký tự ASCII.

Ưu điểm của Code 128 là mật độ dữ liệu cao, khả năng mã hóa đa dạng, linh hoạt và độ tin cậy cao, nhưng cũng đi kèm nhược điểm yêu cầu in ấn chất lượng và thiết bị quét phức tạp.

Loại mã này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như bán lẻ, vận chuyển, y tế, sản xuất để quản lý hàng hóa, theo dõi thông tin và kiểm soát quy trình.

Mã Code 128 bao gồm 5 thành phần chính: vùng yên tĩnh, ký tự bắt đầu, ký tự dữ liệu, ký tự kiểm tra và ký tự kết thúc. Mỗi ký tự được mã hóa bằng tổ hợp vạch đen trắng, ký tự kiểm tra đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

Code 128 có ba biến thể: Code 128A (chữ hoa, số và ký tự điều khiển), Code 128B (chữ hoa, chữ thường, số) và Code 128C (chuyên cho mã hóa số). Mỗi biến thể phục vụ các nhu cầu mã hóa khác nhau, giúp Code 128 linh hoạt và hiệu quả.

Code 128 tuân thủ các tiêu chuẩn ISO/IEC 15417 (quy định kỹ thuật), GS1 (ứng dụng trong thương mại) và ANSI MH10.8.1-2008 (đảm bảo chất lượng), giúp đảm bảo tính tương thích, khả năng đọc và hiệu quả sử dụng.

Có ba cách chính để tạo mã vạch Code 128: tạo trực tuyến qua trang web, sử dụng font chữ Code 128 trong Word/Excel hoặc dùng phần mềm chuyên dụng như Bartender.

Để đọc mã vạch Code 128, bạn có thể sử dụng máy quét mã vạch chuyên dụng hoặc điện thoại thông minh/máy tính bảng có cài đặt ứng dụng đọc mã vạch.

Code 128 là gì?

Code 128 là một tiêu chuẩn mã vạch tuyến tính (1D) có khả năng mã hóa đầy đủ 128 ký tự ASCII, bao gồm cả chữ số, chữ cái (hoa và thường), ký tự đặc biệt và ký tự điều khiển. Code 128 nổi bật với mật độ mã hóa cao, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề, lĩnh vực.

Code 128 được phát triển bởi Computer Identics Corporation vào năm 1981 để giải quyết nhu cầu mã hóa toàn bộ 128 ký tự ASCII, khắc phục hạn chế của các mã vạch trước đó như Code 39. Nó nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn nhờ khả năng biểu diễn đầy đủ bảng mã ASCII và kích thước nhỏ gọn.

Code 128 là một dạng mã vạch 1D
Code 128 là một dạng mã vạch 1D

Ưu, nhược điểm của Code 128 là gì?

Code 128 là một loại mã vạch 1D mạnh mẽ, linh hoạt với ưu điểm: mật độ dữ liệu cao, khả năng mã hóa đa dạng, nhiều chế độ mã hóa và độ tin cậy cao.

  • Mật độ dữ liệu cao: Code 128 lưu trữ nhiều thông tin hơn so với các loại mã vạch 1D khác, giúp tiết kiệm không gian trên sản phẩm.
  • Khả năng mã hóa đa dạng: Nó biểu diễn đầy đủ bảng mã ASCII, bao gồm chữ hoa, chữ thường, số, ký tự đặc biệt và ký tự điều khiển.
  • Tính linh hoạt: Loại mã vạch này sử dụng nhiều chế độ mã hóa khác nhau (Code 128A, 128B, 128C) để tối ưu hóa kích thước và hiệu quả mã hóa cho từng loại dữ liệu. Chẳng hạn, Code 128C tối ưu hóa việc mã hóa số, cho phép biểu diễn số lượng lớn với kích thước mã vạch nhỏ hơn.
  • Độ tin cậy cao: Code 128 tích hợp cơ chế kiểm tra lỗi, giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình quét và giải mã. Cơ chế này sử dụng checksum, một giá trị số được tính toán dựa trên dữ liệu được mã hóa, để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

Nhược điểm của Code 128 là yêu cầu in ấn chất lượng cao và cần thiết bị quét phức tạp hơn.

  • Yêu cầu in ấn chất lượng: Để đảm bảo khả năng đọc của mã vạch, Code 128 yêu cầu chất lượng in ấn tốt. Mã vạch bị mờ, nhòe hoặc in không đúng kích thước có thể dẫn đến lỗi đọc.
  • Độ phức tạp: So với các loại mã vạch đơn giản hơn, Code 128 đòi hỏi thiết bị quét mã phức tạp hơn. 
Ưu điểm của Code 128
Ưu điểm của Code 128

Từ những ưu điểm và hạn chế đã nêu, có thể thấy Code 128 là một công cụ mạnh mẽ và hữu ích. Vậy, nó được ứng dụng vào những lĩnh vực nào?

Code 128 có những ứng dụng thực tế nào?

Code 128 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như bán lẻ, vận chuyển, y tế, sản xuất và các ngành khác nhờ khả năng mã hóa linh hoạt và mật độ dữ liệu cao.

  • Bán lẻ: Code 128 hỗ trợ quản lý hàng tồn kho, thanh toán tại quầy thu ngân (POS) và theo dõi sản phẩm trong chuỗi cung ứng.
  • Vận chuyển và logistics: Giúp theo dõi và quản lý các lô hàng, tối ưu hóa quy trình vận chuyển.
  • Y tế: Code 128 hỗ trợ quản lý thông tin bệnh nhân, theo dõi thuốc và thiết bị y tế, quản lý mẫu bệnh phẩm.
  • Sản xuất: Hỗ trợ theo dõi nguyên vật liệu, quản lý quá trình sản xuất và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
  • Các ứng dụng khác: Code 128 còn được ứng dụng trong thư viện, bưu chính, hàng không để quản lý tài liệu, bưu kiện, hành lý.
Ứng dụng thực tế của Code 128
Ứng dụng thực tế của Code 128

Sự đa dạng trong ứng dụng của Code 128 bắt nguồn từ cấu trúc linh hoạt và thông minh của nó. Vậy, Code 128 được cấu tạo như thế nào để có thể đáp ứng nhiều mục đích sử dụng đến vậy?

Code 128 có cấu tạo như thế nào?

Cấu trúc của Code 128 bao gồm các vạch đen và trắng với độ rộng khác nhau, được sắp xếp theo một quy tắc nhất định. Một mã Code 128 hoàn chỉnh sẽ bao gồm các thành phần sau:

  • Quiet Zone (Vùng yên tĩnh): Vùng trống ở hai đầu mã vạch, cần có độ rộng tối thiểu để máy quét có thể nhận diện và đọc mã vạch chính xác.
  • Start Character (Ký tự bắt đầu): Báo hiệu sự bắt đầu của mã vạch và xác định chế độ mã hóa (A, B, hoặc C).
  • Data Characters (Các ký tự dữ liệu): Các vạch đen và trắng mã hóa thông tin thực tế. Mỗi ký tự này được biểu diễn bằng một tổ hợp các vạch đen và trắng có độ rộng khác nhau.
  • Check Character (Ký tự kiểm tra): Ký tự này được tính toán từ các ký tự dữ liệu để kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu. Ký tự kiểm tra giúp phát hiện lỗi trong quá trình quét bằng cách sử dụng thuật toán modulo 103.
  • Stop Character (Ký tự kết thúc): Ký tự đặc biệt báo hiệu sự kết thúc của mã vạch.
Cấu trúc của Code 128
Cấu trúc của Code 128

Hiểu được cấu tạo chung của Code 128 là bước đầu tiên để khám phá sâu hơn về loại mã vạch này. Vậy, Code 128 có những biến thể nào và chúng khác nhau như thế nào?

Có những loại Code 128 nào?

Code 128 có ba loại biến thể: Code 128A (ký tự ASCII 00-95), Code 128B (ký tự ASCII 32-127) và Code 128C (tối ưu hóa cho mã hóa số).

Code 128A

Bao gồm các ký tự ASCII từ 00 đến 95 (số 0-9, chữ in hoa A-Z, ký tự điều khiển), một số ký tự đặc biệt và các ký tự chức năng FNC1 đến FNC4. Thường được ứng dụng trong quản lý hàng tồn kho trong môi trường công nghiệp.

Code 128B

Bao gồm các ký tự ASCII từ 32 đến 127 (số 0-9, chữ in hoa A-Z, chữ in thường a-z), một số ký tự đặc biệt và các ký tự chức năng FNC1 đến FNC4. Là loại Code 128 linh hoạt nhất, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ bán lẻ đến vận chuyển và y tế.

Code 128C

Loại mã vạch này được tối ưu hóa cho việc mã hóa số. Bao gồm các cặp số từ 00 đến 99 và ký tự chức năng FNC1. Mỗi ký tự mã vạch biểu diễn hai chữ số, giúp giảm kích thước mã vạch khi mã hóa số lượng lớn. Thường được sử dụng trong quản lý phiếu giảm giá, mã số sản phẩm.

Sự phân loại này giúp Code 128 trở nên linh hoạt và đáp ứng được nhiều nhu cầu mã hóa khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn loại Code 128 phù hợp nhất với đặc thù công việc của mình để đạt được hiệu quả tối ưu.

Có những tiêu chuẩn và quy định nào về Code 128?

Code 128 tuân theo một số tiêu chuẩn và quy định quan trọng để đảm bảo tính tương thích và khả năng đọc của mã vạch. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này cho phép các hệ thống quét khác nhau giải mã thông tin chính xác và hiệu quả.

Các tiêu chuẩn chính bao gồm:

  • ISO/IEC 15417:  Tiêu chuẩn quốc tế này xác định các yêu cầu kỹ thuật cho Code 128, bao gồm cấu trúc, kích thước và quy tắc mã hóa. ISO/IEC 15417 đảm bảo tính thống nhất trong việc triển khai Code 128 trên toàn cầu.
  • GS1: Tổ chức GS1 cung cấp các hướng dẫn và tiêu chuẩn về việc ứng dụng Code 128 trong thương mại, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ và quản lý chuỗi cung ứng. GS1 giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình hoạt động bằng cách sử dụng Code 128 hiệu quả.
  • ANSI MH10.8.1-2008: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho mã vạch nói chung, bao gồm cả Code 128, nhằm đảm bảo chất lượng và khả năng đọc của mã vạch.

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo độ chính xác của mã vạch mà còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Làm sao để tạo Code 128?

Có nhiều cách để tạo mã vạch Code 128 như tạo Online, bằng Word/Excel hoặc thông qua Bartender. Lựa chọn cách thức nào tùy thuộc vào nhu cầu và điều kiện của bạn.

Cách 1: Tạo Code 128 online

Tạo mã Code 128 trực tuyến thật dễ dàng 5 bước sau:

  • Bước 1: Truy cập https://barcode.tec-it.com/en
  • Bước 2: Tìm mục “Linear Codes” ở bên trái màn hình và nhấp vào “Code 128“.
Tạo Code 128 online: Vào trang web và chọn mã Code 128
Tạo Code 128 online: Vào trang web và chọn mã Code 128
  • Bước 3: Xóa dữ liệu mẫu trong ô giữa và nhập thông tin bạn muốn mã hóa.
  • Bước 4: Nhấp nút “Refresh” để tạo mã vạch Code 128. Mã vạch sẽ hiển thị ở bên phải màn hình.
  • Bước 5: Nhấp nút “Download” để tải mã vạch về thiết bị. Bạn có thể in mã vạch này để sử dụng.
Tạo Code 128 online: Nhập nội dung và tạo mã vạch
Tạo Code 128 online: Nhập nội dung và tạo mã vạch

Cách 2: Tạo Code 128 qua Word/Excel

Để tạo Code 128 qua Word/Excel, bạn hãy thực hiện các thao tác sau:

  • Truy cập https://www.dafont.com/code-128.font để tải font Code 128 miễn phí. Sau khi tải về, cài đặt font chữ vào thiết bị.
  • Mở Word hoặc Excel, bôi đen dữ liệu số bạn muốn chuyển đổi thành mã vạch Code 128.
  • Chọn font chữ Code 128 vừa cài đặt. Dữ liệu được bôi đen sẽ tự động chuyển đổi thành mã vạch Code 128.
Tạo Code 128 bằng Excel
Tạo Code 128 bằng Excel

Cách 3: Tạo mã code 128 qua phần mềm Bartender

Tạo mã code 128 qua phần mềm Bartender bằng cách thực hiện các bước sau:

  • Mở phần mềm Bartender > Chọn khổ tem theo nhu cầu sử dụng
  • Ở phía bên trái phần mềm có danh sách các mã vạch > Chọn mã “Code 128”, một mã vạch sẽ xuất hiện trên vùng thiết kế.
  • Nhấp đúp chuột vào mã vạch vừa tạo để thực hiện đổi dữ liệu.
  • Cửa sổ mới hiện ra > Chọn tab “Data Source” > Tại ô “Screen Data”, nhập nội dung bạn muốn mã hóa. Sau khi nhập xong, nhấn “OK” để lưu thay đổi.
  • Mã vạch mới với nội dung đã được cập nhật sẽ hiển thị trên vùng thiết kế. Bạn có thể tiếp tục tùy chỉnh kích thước, vị trí và các thuộc tính khác của mã vạch.
Cách tạo code 128 bằng Bartender
Cách tạo code 128 bằng Bartender

Sau khi đã biết cách tạo ra mã vạch Code 128, việc tiếp theo cần quan tâm chính là làm sao để đọc và giải mã chúng một cách chính xác. Vậy, có phương pháp nào để đọc mã vạch Code 128?

Làm sao để đọc Code 128?

Để đọc mã vạch Code 128, bạn có thể dùng máy quét chuyên dụng (cho tốc độ và độ chính xác cao), điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng có camera (tiện lợi nhưng cần cài thêm ứng dụng).

Hãy chọn thiết bị phù hợp, hướng camera/đầu đọc vào mã vạch và quét. Thông tin được mã hóa sẽ tự động giải mã và hiển thị.

Lưu ý giữ mã vạch rõ ràng, khoảng cách phù hợp và đủ ánh sáng.

Bạn có thể khám phá nhiều hơn về máy quét mã vạch chuyên dụng qua nút sau:

Máy quét mã vạch đọc Code 128

Máy quét mã vạch dùng để quét mã Code 128
Máy quét mã vạch dùng để quét mã Code 128

Như trên là những thông tin quan trọng về Code 128. Mong rằng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu hơn về loại mã vạch này và ứng dụng mã một cách hiệu quả.

Các câu hỏi được quan tâm nhiều

1. Thiết bị nào dùng in tem Code 128 hiệu quả?

Máy in mã vạch là thiết bị chuyên dụng và hiệu quả để in tem nhãn mã vạch Code 128. Ưu điểm của máy in mã vạch bao gồm:

  • Chất lượng in ấn cao: Mã vạch rõ ràng, sắc nét, đảm bảo độ chính xác khi quét.
  • Tốc độ in nhanh chóng: Đáp ứng nhu cầu in số lượng lớn tem trong thời gian ngắn.
  • Đa dạng về chủng loại: Phù hợp với nhiều mục đích sử dụng và ngân sách khác nhau.
  • Hỗ trợ nhiều loại chất liệu: In trên decal giấy, decal nhựa, tem vải và các vật liệu khác.
  • Phần mềm chuyên dụng: Dễ dàng thiết kế và tùy chỉnh tem nhãn.

Ngoài máy in mã vạch, một số thiết bị khác như máy in laser hoặc máy in phun cũng có thể in được mã Code 128. Tuy nhiên, máy in mã vạch vẫn là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng in ấn chuyên biệt, đảm bảo chất lượng và hiệu quả cao.

Xem thêm nhiều hơn về các máy in mã vạch chuyên dụng:

Máy in tem mã vạch

Máy in mã vạch dùng để in tem Code 128
Máy in mã vạch dùng để in tem Code 128

2. Khi nào nên sử dụng Code 128 thay vì các loại mã vạch khác?

Nên dùng Code 128 khi cần mã hóa đa dạng dữ liệu với mật độ cao và độ tin cậy. Ưu tiên sử dụng khi:

  • Cần mã hóa đầy đủ 128 ký tự ASCII.
  • Cần mật độ dữ liệu cao, tiết kiệm không gian.
  • Cần độ tin cậy, giảm thiểu lỗi quét.
  • Cần linh hoạt với nhiều chế độ mã hóa.

Khi sử dụng mã vạch bạn cần cân nhắc trên lượng dữ liệu mã hóa, kích thước mã vạch mong muốn, nhu cầu quản lý, ứng dụng để lựa chọn loại mã vạch phù hợp nhất.

Để hiểu rõ hơn về các loại mã vạch và lựa chọn loại phù hợp, bạn có thể tham khảo bài viết: “Các loại mã vạch”.

3. Ngoài Code 128 còn có mã vạch 1D nào được dùng phổ biến?

Ngoài Code 128, một số loại mã vạch 1D phổ biến khác bao gồm:

  • Mã vạch EAN: Được sử dụng rộng rãi trong bán lẻ để mã hóa thông tin về sản phẩm.
  • Mã vạch UPC: Phổ biến ở Bắc Mỹ, cũng được dùng để mã hóa thông tin sản phẩm trong bán lẻ. 
  • Mã vạch Code 39: Có khả năng mã hóa cả chữ và số, thường được dùng trong công nghiệp và vận chuyển.
  • Mã vạch Code 93: Tương tự Code 39 nhưng có khả năng mã hóa nhiều ký tự hơn.

4. Sự khác biệt giữa Code 128A, Code 128B và Code 128C là gì?

Sự khác biệt chính giữa Code 128A, Code 128B và Code 128C nằm ở bộ ký tự mà chúng có thể mã hóa và cách chúng tối ưu hóa việc mã hóa cho các loại dữ liệu khác nhau. Để dễ dàng so sánh, dưới đây là bảng tóm tắt sự khác biệt giữa ba loại Code 128:

Đặc điểm

Code 128A

Code 128B

Code 128C

Bộ ký tự

Ký tự ASCII 00-95 (chữ hoa, số, ký tự điều khiển)

Ký tự ASCII 32-127 (chữ hoa, chữ thường, số)

Các cặp số từ 00-99

Ưu điểm

Phù hợp với dữ liệu chứa nhiều ký tự điều khiển

Linh hoạt, mã hóa được nhiều loại ký tự

Hiệu quả khi mã hóa chuỗi số dài

Ứng dụng phổ biến

Quản lý hàng tồn kho công nghiệp

Bán lẻ, vận chuyển, y tế

Quản lý phiếu giảm giá, mã số sản phẩm

Ví dụ

Mã hóa số sê-ri thiết bị

Mã hóa thông tin sản phẩm trên bao bì

Mã hóa số lượng lớn hàng hóa

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *