Tiếng “Bíp” xác nhận thanh toán chỉ diễn ra trong tích tắc, nhưng đằng sau tốc độ xử lý chưa đến 100ms đó là sự phối hợp nhịp nhàng của cả một hệ thống quang – điện tử phức tạp. Thực tế, không ít doanh nghiệp gặp tình trạng máy mua về không đọc được mã trên chất liệu bóng, hoặc hiệu suất giảm sút khi ra ngoài trời nắng mà không rõ nguyên nhân. Vấn đề không hẳn nằm ở chất lượng thiết bị, mà do người dùng chưa thực sự thấu hiểu “trái tim” công nghệ bên trong để lựa chọn đúng chủng loại. Nếu như ở bài viết trước, chúng ta đã định nghĩa máy quét mã vạch là gì dưới góc độ ứng dụng, thì nội dung chuyên khảo dưới đây sẽ đóng vai trò như một bản “giải phẫu kỹ thuật” toàn diện.
Thế Giới Mã Vạch sẽ cùng bạn đi sâu vào từng vi mạch và nguyên lý vận hành:
- Cấu tạo phần cứng: Mổ xẻ 5 bộ phận cốt lõi, từ hệ thấu kính quang học đến bộ vi xử lý, để hiểu yếu tố nào quyết định độ bền và độ nhạy của máy.
- Nguyên lý vận hành: Giải mã quy trình vật lý thú vị về cách thiết bị phân biệt “Vạch đen hấp thụ – Khoảng trắng phản xạ” để biến tín hiệu ánh sáng thành dữ liệu số.
- Hỏi đáp kỹ thuật: Làm rõ những lầm tưởng phổ biến về độ phân giải cảm biến và sự ảnh hưởng của môi trường ánh sáng đến hiệu quả quét thực tế.
Hãy bắt đầu hành trình khám phá công nghệ bên trong thiết bị nhỏ bé này!
Cấu tạo của máy quét mã vạch thế nào? (5 Bộ phận chính)
Cấu tạo của máy quét mã vạch đề cập đến những bộ phận tạo nên và giúp thiết bị có chức năng thu thập, giải mã dữ liệu mã hóa bên trong mã vạch. Cấu tạo của máy có thể khác nhau tùy theo từng model và nhà sản xuất, nhưng nhìn chung bao gồm các bộ phận chính như: Bộ phận thu nhận ánh sáng, bộ mã hóa, bộ giải mã, giao diện kết nối, nguồn cấp điện. Cụ thể hơn như sau:
Bộ phận thu nhận ánh sáng (hay bộ phận quét)
Chức năng: Bộ phận thu nhận ánh sáng (hay bộ phận quét, cảm biến) có chức năng phát ra chùm tia sáng chiếu vào mã vạch và thu nhận ánh sáng phản xạ từ mã vạch chuyển thành tín hiệu điện. Tín hiệu điện này được gửi đến bộ mã hóa và bộ giải mã của máy quét để phân tích, giải mã thông tin mã vạch.
Phân loại: Có bốn loại bộ phận thu nhận ánh sáng phổ biến:
- Bộ phận thu nhận ánh sáng Laser: Sử dụng tia laser để quét mã vạch. Tia laser được chiếu vào và cắt ngang toàn bộ bề mặt mã vạch, đồng thời cảm biến quang điện sẽ thu nhận ánh sáng phản xạ về. Phương pháp này mang đến tốc độ quét nhanh, chính xác, có thể hoạt động trong môi trường thiếu sáng, nhưng nhược điểm là chỉ đọc mã vạch 1D.
- Bộ phận thu nhận ánh sáng CCD (Charge-coupled device): Loại cảm biến này sử dụng một dãy các điốt nhạy sáng để thu nhận ánh sáng. Cảm biến CCD có thể đọc được mã vạch với độ chính xác cao và có khả năng hoạt động trong môi trường có ánh sáng yếu. Ưu điểm là độ phân giải cao, quét tốt mã vạch nhỏ trên bề mặt phẳng ở cự ly gần, nhưng nhược điểm là tốc độ quét chậm, không thể quét mã vạch trên bề mặt cong.
- Bộ phận thu nhận ánh sáng CMOS (Complementary Metal-Oxide Semiconductor): Loại cảm biến này sử dụng công nghệ CMOS để thu nhận ánh sáng. Ưu điểm là đọc được cả mã vạch 1D lẫn 2D, tiêu thụ ít điện năng hơn cảm biến CCD. Nhược điểm là độ nhạy sáng thấp hơn cảm biến CCD.
- Bộ phận thu nhận ánh sáng Array Image: Cảm biến này sử dụng một camera nhỏ để chụp ảnh mã vạch. Ưu điểm là có thể đọc được tất cả các loại mã vạch, bao gồm mã vạch 1D, 2D, những mã vạch bị trầy xước hoặc hư hỏng. Nhược điểm là giá thành cao, tiêu thụ nhiều điện năng hơn.
Tương ứng với mỗi loại bộ phận thu là một phân loại máy quét cung cấp khả năng quét mã khác nhau. Để hiểu hơn về các phân loại này hãy tham khảo nội dung Phân loại máy quét mã vạch, ưu và nhược điểm các loại.

Để giúp bạn dễ dàng so sánh, Thế Giới Mã Vạch đã tổng hợp bảng dưới đây:
Loại công nghệ | Cơ chế hoạt động | Ưu điểm nổi bật | Nhược điểm |
Laser | Dùng tia laser cắt ngang bề mặt mã vạch. | Quét xa, tốc độ nhanh, nhạy, giá tốt. | Chỉ đọc được mã 1D, không đọc được mã trên màn hình. |
CCD | Dùng dãy điốt nhạy sáng (như máy ảnh cũ). | Bền bỉ, đọc tốt mã vạch nhỏ/mờ, giá rẻ. | Tầm quét ngắn (gần như chạm), chỉ đọc mã 1D. |
CMOS | Công nghệ cảm biến hình ảnh hiện đại. | Tiết kiệm điện, đọc được 1D & 2D. | Độ nhạy sáng đôi khi thấp hơn CCD ở phân khúc giá rẻ. |
Array Imager | Chụp ảnh toàn bộ mã vạch bằng camera. | Đọc đa hướng (360 độ), đọc mọi loại mã (1D, 2D, hỏng, trên màn hình). | Giá thành cao hơn, xử lý dữ liệu phức tạp hơn. |
Mẹo chuyên gia: Việc chọn đúng loại cảm biến quyết định 80% hiệu quả công việc. Để không chọn sai, hãy tham khảo bài phân tích chuyên sâu: So sánh ưu nhược điểm máy quét mã vạch Laser, CCD, CMOS và Imager.
Tuy nhiên, tín hiệu ánh sáng thu được lúc này mới chỉ là dạng sóng điện áp thô (Analog); để trở thành dữ liệu mà hệ thống có thể phân tích, chúng cần phải đi qua một bộ phận chuyển đổi trung gian.
Bộ mã hóa (hay bộ xử lý tín hiệu)
Chức năng: Bộ mã hóa (hay bộ xử lý tín hiệu) có chức năng tiếp nhận tín hiệu điện từ bộ phận thu nhận ánh sáng và xử lý tín hiệu điện này để phân biệt các vạch đen, vạch trắng trên mã vạch. Mỗi vạch đen và vạch trắng đại diện cho một bit thông tin.
Trong bộ phận mã hóa gồm có:
- Bộ khuếch đại: Nhận tín hiệu điện từ bộ thu và khuếch đại tín hiệu này lên mức đủ để xử lý tiếp theo.
- Bộ lọc: Giúp loại bỏ nhiễu từ tín hiệu để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu được giải mã.
- Bộ so sánh: Có chức năng so sánh điện áp của tín hiệu đầu vào với một giá trị tham chiếu để xác định xem tín hiệu đó đại diện cho vạch đen hay vạch trắng.
Từ những dữ liệu thô vừa thu nhận, nhiệm vụ tiếp theo là “giải mã” chúng để xác định chính xác loại mã vạch và nội dung thông tin ẩn chứa bên trong.
Bộ giải mã (Decoder)
Chức năng: Bộ giải mã (Decoder) có chức năng chuyển đổi chuỗi các vạch đen và vạch trắng thành dữ liệu nhị phân. Mỗi vạch đen và vạch trắng được gán một giá trị bit (0 hoặc 1). Chuỗi bit này sau đó được chuyển đổi thành định dạng ASCII hoặc UTF-8.
Tuy nhiên, để chuỗi thông tin vừa giải mã thực sự có giá trị sử dụng trên các phần mềm quản lý, chúng cần được truyền tải ra bên ngoài thông qua các cổng giao tiếp tiêu chuẩn.
Giao diện kết nối
Chức năng: Giao diện kết nối là bộ phận kết nối máy quét với máy tính hoặc thiết bị POS hoặc điện thoại để truyền tải dữ liệu đã giải mã.
Các loại giao diện kết nối phổ biến hiện nay:
- USB: Là giao diện kết nối phổ biến hiện nay có tốc độ truyền tải nhanh, dễ sử dụng
- RS-232: Là giao diện kết nối truyền thống, ít được sử dụng hơn.
- Bluetooth: Kết nối không dây, tiện lợi cho các thiết bị di động.

Lưu ý: Việc thiết lập kết nối đôi khi gặp trục trặc nếu sai cổng hoặc driver. Bạn có thể xem hướng dẫn chi tiết tại bài viết: Cách kết nối máy quét mã vạch với máy tính đơn giản.
Để toàn bộ các linh kiện điện tử và quang học phức tạp kể trên có thể vận hành trơn tru, máy quét bắt buộc phải có một nguồn cung cấp năng lượng ổn định.
Nguồn cấp điện
Chức năng: Nguồn cấp điện cung cấp năng lượng cho máy quét hoạt động.
Có hai loại:
- Máy có dây: Nhận nguồn cấp từ máy chủ thông qua cáp kết nối.
- Máy không dây: Sử dụng pin, cần sạc pin khi hết.
Ngoài ra, một số máy quét mã vạch còn có thêm các bộ phận khác như:
- Đèn báo: Hiển thị trạng thái hoạt động của máy quét.
- Nút bấm: Kích hoạt chức năng quét của máy.
- Vỏ máy: Bảo vệ các bộ phận bên trong.
Cấu tạo của máy quét mã vạch sẽ ảnh hưởng đến các thông số kỹ thuật bên trong như công nghệ quét, tốc độ quét, độ phân giải, khoảng cách đọc, góc quét, giao diện kết nối, mức độ bảo vệ và thông số khác. Để tìm hiểu chi tiết hơn về thông số máy hãy tham khảo tài liệu sau Ý nghĩa thông số kỹ thuật máy quét mã vạch
Mỗi dòng máy sẽ có sự khác nhau về cấu tạo máy. Do đó, người dùng nên tìm hiểu và lựa chọn loại máy quét phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế của mình.

Ngoài 5 bộ phận cốt lõi trên, máy quét còn có vỏ bảo vệ (thường là nhựa ABS chịu lực), cò bấm (trigger), đèn báo và loa để thông báo trạng thái quét thành công.
Hiểu được cấu tạo là bước đầu, nhưng để làm chủ thiết bị, bạn cần biết chính xác điều gì diễn ra khi bạn bấm nút quét.
Nguyên lý hoạt động của máy quét mã vạch ra sao? (5 Bước)
Về cơ bản, máy quét mã vạch hoạt động như một thiết bị chuyển đổi năng lượng: Biến đổi tín hiệu ánh sáng phản chiếu từ mã vạch thành tín hiệu điện, và cuối cùng là dữ liệu số (digital) mà máy tính có thể hiểu được. Quá trình này diễn ra gần như tức thời ngay khi bạn bấm nút quét.
Để thấu hiểu cơ chế này, ta cần nắm vững quy luật vật lý quang học. Nguyên tắc cốt lõi: Vạch đen hấp thụ ánh sáng, trong khi khoảng trắng phản xạ ánh sáng. Cảm biến bên trong sẽ không “nhìn” hình ảnh như mắt người, mà đo lường cường độ ánh sáng phản hồi để vẽ lại biểu đồ sóng tín hiệu điện áp.
Cụ thể, quá trình “đọc hiểu” này diễn ra tuần tự qua 5 bước sau:
Bước 1: Chiếu sáng (illumination)
Bộ phận phát sáng (Laser Diode hoặc đèn LED đỏ) chiếu một chùm tia tập trung vào bề mặt mã vạch để tạo ra độ tương phản quang học cần thiết.
Bước 2: Thu nhận ánh sáng (Capture)
Cảm biến quang (Photodiode hoặc CCD/CMOS) sẽ hứng trọn luồng ánh sáng phản xạ ngược lại. Tại đây, cường độ sáng mạnh (từ khoảng trắng) và yếu (từ vạch đen) được ghi nhận chi tiết.
Bước 3: Chuyển đổi và xử lý tín hiệu (Conversion)
Bộ thu nhận biến đổi tín hiệu quang thành tín hiệu điện Analog. Mạch điện tử sau đó sẽ khuếch đại tín hiệu này, lọc bỏ nhiễu (noise) và sử dụng bộ chuyển đổi A/D (Analog-to-Digital) để xác định ngưỡng phân biệt rõ ràng giữa đen và trắng.
Bước 4: Giải mã (Decoding)
Bộ vi xử lý phân tích chuỗi tín hiệu nhị phân (0 và 1) vừa nhận được, đối chiếu với thuật toán của các chuẩn mã vạch (Symbologies) để dịch thành chuỗi ký tự có nghĩa (định dạng ASCII hoặc UTF-8).
Bước 5: Truyền dữ liệu (Transmission)
Cuối cùng, chuỗi ký tự hoàn chỉnh được gửi đến máy chủ (PC/POS) thông qua cổng kết nối (USB/Bluetooth) và xuất hiện trên màn hình như thể được gõ từ bàn phím.
Nguyên lý hoạt động của máy quét mã vạch được thể hiện một cách ngắn gọn qua hình bên dưới:

Công nghệ này đã trải qua hàng thập kỷ phát triển để đạt độ chính xác như ngày nay. Bạn có thể tìm hiểu thêm về sự tiến hóa thú vị này qua bài Lịch sử phát triển của máy quét mã vạch. Ngoài ra, nguyên lý này cũng có chút khác biệt giữa các thế hệ máy, chi tiết hơn có tại bài viết So sánh máy quét mã vạch 1D và 2D.
Để giúp bạn giải tỏa những thắc mắc thường gặp nhất trong quá trình vận hành, Thế Giới Mã Vạch đã tổng hợp phần hỏi đáp nhanh dưới đây.
Các câu hỏi thường gặp về cấu tạo, nguyên lý hoạt động máy quét mã vạch
Thực chất, phần mềm này (Firmware) hoạt động như một trình biên dịch. Nó nhận chuỗi tín hiệu điện tử “sáng – tối” từ phần cứng, đo lường độ rộng tương đối của các vạch, sau đó đối chiếu với “từ điển” các loại mã vạch đã được lập trình sẵn (như EAN, Code 39, QR Code) để tìm ra quy luật và xuất ra chuỗi ký tự tương ứng.
Có, và mức độ nhạy cảm tùy thuộc vào công nghệ.
- Máy Laser/CCD dễ bị lóa khi gặp ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc đèn cao áp quá sáng, làm mất độ tương phản giữa vạch đen và trắng.
- Mẹo nhỏ: Nếu bạn cần quét mã vạch ngoài trời nắng gắt hoặc trong kho bãi có độ sáng cao, hãy ưu tiên chọn dòng máy công nghiệp sử dụng công nghệ Imager (Chụp ảnh) để có độ tương phản và khả năng khử nhiễu tốt nhất.
Có. Độ phân giải (resolution) của mã vạch ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc của máy quét. Mã vạch được in với độ phân giải thấp (ít vạch/đơn vị diện tích) sẽ khó đọc hơn mã vạch có độ phân giải cao. Thông thường, tỷ lệ tương phản (contrast ratio) giữa các vạch sáng/tối cũng là yếu tố quan trọng. Độ tương phản thấp khiến máy quét khó phân biệt các vạch, dẫn đến lỗi đọc.
Các tiêu chuẩn in ấn mã vạch quốc tế như UPC-A yêu cầu độ phân giải tối thiểu 3.125 phần tử trên mỗi milimet (mil) và tỷ lệ tương phản tối thiểu 8:1 để đảm bảo khả năng đọc chính xác.
Độ phân giải cảm biến (tính bằng pixel hoặc mil) quyết định độ “tinh” của mắt đọc. Cảm biến có độ phân giải càng cao thì càng đọc được các mã vạch có kích thước rất nhỏ (mã trên linh kiện điện tử) hoặc mã vạch có mật độ dữ liệu dày đặc mà các máy thông thường sẽ bỏ qua.
Hiểu rõ cấu tạo gồm 5 bộ phận chính và nguyên lý hoạt động dựa trên phản xạ ánh sáng giúp bạn không chỉ là một người sử dụng máy quét mã vạch, mà là một người quản lý thiết bị thông minh. Việc nắm bắt các kiến thức này sẽ hỗ trợ đắc lực trong việc bảo trì, xử lý sự cố cơ bản và quan trọng nhất là chọn mua đúng thiết bị cho doanh nghiệp.
Từ nền tảng phần cứng này, để hiểu cách chuyển hóa các thông số kỹ thuật thành hiệu quả kinh tế thực tế cho doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm phân tích chuyên sâu về công dụng và lợi ích của máy quét mã vạch.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về sự tương thích giữa các dòng máy với môi trường vận hành đặc thù, đừng ngần ngại liên hệ với Thế Giới Mã Vạch. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất trong hệ sinh thái hàng trăm mẫu máy quét mã vạch chính hãng đang sẵn hàng tại kho.
