Theo hiệu suất
Theo thương hiệu
Theo ứng dụng
Linh phụ kiện máy in mã vạch
Máy quét mã vạch băng chuyền (Fixed Mount Scanner) là thiết bị tự động đọc giải mã dữ liệu 1D, 2D và DPM tốc độ cao ngay trên dây chuyền sản xuất, đảm bảo độ chính xác gần như tuyệt đối (trên 99.9%). Các thiết bị này thường đạt chuẩn công nghiệp IP65/IP67 và tích hợp sẵn giao thức Ethernet/IP, PROFINET để truyền dữ liệu thời gian thực về PLC hoặc Robot. Khác với các dòng máy quét mã vạch cầm tay phụ thuộc vào thao tác thủ công, dòng máy lắp cố định này là giải pháp tối ưu hóa hiệu suất cho các hệ thống tự động hóa cường độ cao.
Máy quét mã vạch băng chuyền (tên quốc tế: Fixed Industrial Scanners – FIS) là thiết bị chuyên dụng được lắp đặt cố định tại một vị trí trên hệ thống băng tải. Thiết bị sử dụng công nghệ quét Laser hoặc Imager (cảm biến hình ảnh) để tự động đọc và giải mã thông tin từ mã vạch 1D, 2D và cả mã DPM trên sản phẩm khi chúng di chuyển qua, đảm bảo hiệu suất ổn định mà không cần sự can thiệp của con người.

Việc đầu tư vào hệ thống quét tự động là một quyết định lớn về hạ tầng. Dưới đây là bảng đánh giá khách quan giúp doanh nghiệp cân nhắc kỹ lưỡng:
Đặc điểm | Ưu điểm (Lợi ích) | Nhược điểm (Hạn chế) |
Hiệu suất | Tự động hóa 100%, tốc độ quét lên tới hàng trăm, nghìn sản phẩm/phút. | Không thể di chuyển linh hoạt, chỉ quét được hàng chạy qua vùng định sẵn. |
Độ chính xác | Loại bỏ sai sót con người, dữ liệu chuẩn xác tuyệt đối (>99%). | Yêu cầu tinh chỉnh tiêu cự và góc quét chính xác khi lắp đặt ban đầu. |
Khả năng giải mã | Đọc tốt mã vạch di chuyển tốc độ cao, mã DPM, mã trên bề mặt cong. | Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhiều so với máy cầm tay. |
Vận hành | Hoạt động bền bỉ 24/7, chịu được môi trường bụi bẩn công nghiệp. | Cần nhân sự kỹ thuật có chuyên môn để cài đặt và bảo trì hệ thống. |
Không chỉ dừng lại ở hiệu suất chung, các dòng máy quét cố định hiện đại còn sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng giúp chúng hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt.
Máy quét mã vạch cố định băng chuyền được thiết kế đặc thù để tối ưu hóa quy trình quản lý hàng hóa tự động. Dưới đây là 5 đặc điểm kỹ thuật tạo nên sự khác biệt của dòng sản phẩm này:

Khả năng “bắt dính” mã vạch là yếu tố sống còn. Các dòng máy công nghiệp hiện nay có thể đọc chính xác mã vạch khi băng tải di chuyển với tốc độ lên đến 2-3m/s (thậm chí cao hơn ở các dòng cao cấp), đảm bảo không làm gián đoạn nhịp sản xuất.
Đa số các máy quét cố định hiện đại đều trang bị cảm biến hình ảnh (Imager) kết hợp với thuật toán Auto-focus (tự động lấy nét/biến đổi tiêu cự). Điều này cho phép máy đọc rõ nét các mã vạch ở nhiều khoảng cách khác nhau (Depth of Field rộng), giải quyết bài toán các kiện hàng có kích thước to/nhỏ không đồng đều cùng đi qua một băng tải.
Khác với máy quét văn phòng chỉ có USB, máy quét băng chuyền hỗ trợ đa dạng cổng kết nối như RS-232, Ethernet, Digital I/O. Đặc biệt, chúng tích hợp sẵn các giao thức công nghiệp như Ethernet/IP, PROFINET, Modbus TCP để giao tiếp mượt mà với PLC của Siemens, Mitsubishi, Omron…
Được chế tạo từ khung kim loại đúc hoặc nhựa kỹ thuật cao, thiết bị thường đạt chuẩn IP65 hoặc IP67, cho khả năng chống chịu dầu mỡ, bụi mịn và tia nước áp lực cao, phù hợp với môi trường nhà máy sản xuất.
Dù hiệu năng mạnh mẽ, máy thường có thiết kế dạng khối (block) vuông vức, nhỏ gọn, giúp các kỹ sư dễ dàng lắp đặt vào các không gian hẹp bên trong máy móc, cánh tay robot hoặc dưới gầm băng tải.
Vậy cụ thể, những đặc điểm kỹ thuật này chuyển hóa thành lợi ích gì cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp?
Việc chuyển đổi từ quy trình thủ công sang tự động hóa bằng máy quét cố định mang lại 3 giá trị cốt lõi cho doanh nghiệp:

Trong các dây chuyền sản xuất lớn, thao tác dừng lại để quét mã thủ công là “nút thắt cổ chai”. Máy quét cố định xử lý liên tục 24/7, giúp tăng sản lượng tổng thể của cả nhà máy.
Nhân công làm việc trong thời gian dài dễ bị mệt mỏi, dẫn đến quét sót hoặc quét nhầm. Hệ thống máy quét tự động đảm bảo dữ liệu đầu vào chính xác, giúp hệ thống quản lý kho (WMS) hoặc ERP luôn có số liệu thực (real-time) đáng tin cậy.
Máy quét đóng vai trò là bộ não điều khiển hệ thống phân loại tự động tốc độ cao. Ngay khi giải mã dữ liệu, thiết bị gửi tín hiệu tức thời (Real-time output) qua cổng I/O hoặc Ethernet đến PLC để kích hoạt tay gạt (Pusher) hoặc bộ chuyển hướng (Diverter), đưa hàng về đúng làn (Chute). Quy trình này hiện là tiêu chuẩn cốt lõi trong các ứng dụng máy quét mã vạch tại trung tâm Logistics, cho phép phân loại chính xác hàng nghìn kiện hàng mỗi giờ.
Từ những lợi ích cốt lõi về tốc độ và độ chính xác này, máy quét cố định được ứng dụng linh hoạt để giải quyết các bài toán vận hành đặc thù trong từng ngành công nghiệp mũi nhọn sau đây.
Máy quét băng chuyền là giải pháp cốt lõi để giải quyết bài toán kiểm soát lưu lượng hàng hóa trong 3 lĩnh vực công nghiệp trọng điểm:

• Logistics & E-commerce: Tích hợp vào hệ thống DWS (Dimensioning – Weighing – Scanning) để tự động hóa quy trình cân, đo và phân loại hàng hóa tại các trung tâm phân phối (DC) với tốc độ xử lý hàng ngàn kiện/giờ.
• F&B (Thực phẩm & Đồ uống): Đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc (Traceability) trên dây chuyền đóng gói tốc độ cao. Máy có khả năng đọc chính xác mã vạch trên các bề mặt cong, phản quang khó đọc như lon nhôm, chai thủy tinh hay màng co.
• Dược phẩm & Điện tử: Chuyên trị các mã QR Code kích thước siêu nhỏ (micro codes) hoặc mã DPM (Direct Part Mark) được khắc laser trực tiếp lên bo mạch PCB, linh kiện điện tử và vỉ thuốc để quản lý vòng đời sản phẩm.
Lưu ý: Đối với các môi trường sản xuất đặc thù có nhiều bụi kim loại, độ rung lớn hoặc yêu cầu chuẩn kháng nước/bụi IP67 trở lên, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng các dòng máy quét đọc mã vạch công nghiệp chuyên dụng để đảm bảo tuổi thọ thiết bị cao nhất.
Khác với máy cầm tay “Plug & Play” (cắm là chạy), việc thiết lập máy quét cố định (Fixed Mount) là một bài toán vật lý đòi hỏi tính toán chính xác để đảm bảo tỷ lệ đọc thành công (Read Rate) đạt trên 99%:
• Khoảng cách lắp đặt (Working Distance): Không chỉ là khoảng cách từ máy đến băng tải, bạn cần tính toán Trường nhìn (Field of View) sao cho bao quát được toàn bộ bề mặt kiện hàng lớn nhất, nhưng vẫn đảm bảo độ phân giải quang học đủ để đọc được các mã vạch có kích thước module nhỏ nhất (mil).
• Tốc độ màn trập (Shutter Speed): Yếu tố quyết định khi băng tải di chuyển nhanh (>2m/s). Thời gian phơi sáng (Exposure time) phải được cài đặt đủ ngắn (tính bằng micro-seconds) để “đóng băng” hình ảnh, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nhòe chuyển động (Motion blur).
• Tín hiệu kích hoạt (Trigger):
· Dây chuyền mật độ cao: Bắt buộc dùng Cảm biến quang (External Sensor) để kích hoạt chụp chính xác thời điểm hàng đi qua vùng quét.
· Dây chuyền tốc độ thấp/ngẫu nhiên: Có thể cân nhắc chế độ Quét liên tục (Continuous On), tuy nhiên sẽ làm giảm tuổi thọ đèn chiếu sáng của máy.

Để giải quyết trọn vẹn các bài toán kỹ thuật hóc búa trên và nhận được phương án đầu tư tối ưu nhất, doanh nghiệp cần một đối tác có quy trình triển khai chuyên nghiệp và minh bạch.
Chi phí đầu tư hệ thống máy quét băng chuyền không cố định mà phụ thuộc chặt chẽ vào cấu hình kỹ thuật (Độ phân giải, Tốc độ quét, Giao thức kết nối) và thương hiệu (Zebra, Cognex, Honeywell…).
Tại Thế Giới Mã Vạch, với vị thế là đối tác cao cấp của các hãng lớn và hơn 15 năm kinh nghiệm, chúng tôi áp dụng Quy trình 6 bước chuẩn hóa để loại bỏ mọi rủi ro đầu tư cho doanh nghiệp:
1/ Tiếp nhận nhu cầu: Lắng nghe bài toán cụ thể của doanh nghiệp.
2/ Tư vấn giải pháp sơ bộ: Đề xuất dòng máy phù hợp ngân sách và kỹ thuật.
3/ Khảo sát & Demo thực tế: Kỹ thuật viên trực tiếp đến dây chuyền, xưởng sản xuất để khảo sát thực trạng.
4/ Báo giá & Giải pháp chính thức: Cung cấp bảng báo giá chi tiết và phương án lắp đặt.
5/ Triển khai & Lắp đặt: Thi công lắp đặt, kết nối hệ thống và hướng dẫn vận hành.
6/ Nghiệm thu & Hỗ trợ sau bán hàng: Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
Bên cạnh quy trình tư vấn và triển khai rõ ràng, chúng tôi hiểu rằng bạn vẫn có thể còn những băn khoăn nhất định về tính năng hay cách vận hành thực tế của thiết bị. Dưới đây là những giải đáp cho các câu hỏi phổ biến nhất để giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn trước khi ra quyết định.

Có và Không. Hầu hết các ứng dụng công nghiệp đều dùng cảm biến (Sensor) ngoại vi để báo hiệu cho máy quét biết "hàng đang tới", giúp máy chụp ảnh chính xác thời điểm. Tuy nhiên, một số dòng máy hỗ trợ chế độ "Presentation Mode" hoặc quay video liên tục để tự nhận diện mã vạch mà không cần sensor ngoài.
Có. Các dòng máy sử dụng công nghệ Imager kết hợp thuật toán tái tạo hình ảnh thông minh có thể khôi phục và đọc được các mã vạch bị trầy xước, mờ, in thiếu nét hoặc bị bọc dưới lớp nilon phản quang.
Để đảm bảo sự ổn định tuyệt đối trong truyền tải dữ liệu công nghiệp, máy quét cố định ưu tiên sử dụng kết nối có dây (USB, RS232, Ethernet). Kết nối không dây thường không được khuyến khích cho các ứng dụng băng chuyền tốc độ cao do nguy cơ nhiễu sóng hoặc trễ tín hiệu.
Zebra, COGNEX và Opticon là những thương hiệu uy tín trong lĩnh vực sản xuất máy quét mã vạch băng chuyền. Việc lựa chọn hãng nào tốt nhất còn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng cụ thể và ngân sách của bạn. Trong đó:
• Zebra: Bền bỉ, đa dạng, giá tốt, hỗ trợ tốt. Nhược điểm: Một số dòng cao cấp giá cao.
• COGNEX: Công nghệ tiên tiến, giải mã mạnh mẽ, bền bỉ. Nhược điểm: Giá thành cao.
• Opticon: Nhỏ gọn, dễ dùng, giá rẻ. Nhược điểm: Tính năng hạn chế, ít phổ biến.

Bạn đang cần tư vấn giải pháp quét mã vạch tự động cho dây chuyền sản xuất? Hãy liên hệ ngay với Thế Giới Mã Vạch để được các chuyên gia kỹ thuật của chúng tôi khảo sát và đưa ra giải pháp phù hợp nhất với thực tế nhà máy của bạn.