Máy in mã vạch GoDEX DT2x

Xin liên hệ
Chưa bao gồm 10% VAT
Thương hiệu: Godex
Mã sản phẩm: DT2x
Trạng thái: Có hàng
Số lượng -+

Máy in mã vạch GoDEX DT2x

GoDEX DT2x - chiếc máy in mã vạch sở hữu khả năng in ấn mạnh mẽ với thiết kế siêu nhẹ, nhỏ gọn, phù hợp sử dụng trong mọi không gian, thậm chí là với cả những không gian có diện tích hạn chế.

Thiết bị hỗ trợ đa dạng cổng kết nối, lý tưởng để ứng dụng trong nhiều ngành nghề, lĩnh vực như: bán lẻ, kho, logistics và vận chuyển, chăm sóc sức khỏe,...


- Thiết kế nhỏ gọn, hiện đại, đẹp mắt

- Cấu trúc máy chắn chắn, trọng lượng nhẹ

- Bộ nhớ SDRAM 16MB và bộ nhớ Flash 4MB (bao gồm 2MB bộ nhớ sẵn có cho người dùng lưu trữ các thông tin về tem nhãn)

- Tốc độ in lên đến 7" (177 mm) mỗi giây

- Hỗ trợ cổng kết nối Ethernet, Serial và USB

- Cơ chế nhận dạng nhãn nhanh chóng, hiệu quả


Hãng

GoDEX

Model

DT2x

Công nghệ in

In nhiệt trực tiếp

Độ phân giải

203 dpi (8 dots/mm)

Tốc độ in

7 IPS (177 mm/s)

Độ rộng in

2,12” (54 mm)

Độ dài in

Tối thiểu 0,16” (4 mm)

Tối đa 68” (1727 mm)

Cảm biến

32 Bit RISC CPU

Bộ nhớ

Flash: 4MB (2MB cho người dùng lưu trữ)

SDRAM: 16 MB

Loại cảm biến

Cảm biến phản xạ điều chỉnh

Cảm biến truyền cố định, căn giữa

Loại nhãn

Nhãn liên tục, nhãn có khoảng cách, nhãn có đánh dấu đen, nhãn đục lỗ, chiều dài nhãn được thiết lập bằng cảm biến tự động hoặc lập trình

Độ rộng nhãn

Tối thiểu 0,6” (15 mm)

Tối đa 2,36” (60 mm)

Độ dày nhãn

Tối thiểu 0,003” (0,076 mm)

Tối đa 0,008” (0,20 mm)

Đường kính cuộn nhãn

Tối đa 5” (127 mm)

Đường kính lõi cuộn nhãn

1” (25,4 mm)

1,5” (38,1 mm)

Ngôn ngữ máy in

EZPL, GEPL, GZPL tự động chuyển đổi

Mã vạch

1D: Code 39, Code 93, EAN-8, EAN-13, EAN 8/13 (with 2 & 5 digits extension), UPC-A, UPC-E, UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5 digit extension, Interleaved 2-of-5 (I 2 of 5), Interleaved 2- o-f 5 with Shipping Bearer Bars, Codabar, Code 128 (subset A, B, C), EAN 128, RPS 128, UCC 128, UCC/EAN-128 K-Mart, Random Weight, Postnet, ITF 14, China Postal Code, HIBC, MSI, Plessey, Telepen, FIM, GS1 DataBar, German Post Code, Planet 11 & 13 digit, Japanese Postnet, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5 , Logmarsm, Code 11, ISBT – 128, Code 32

2D: PDF417, Datamatrix Code, MaxiCode, Qrcode, Micro PDF417, Micro Qrcode and Aztech code, Code 49, Codablock F, TLC 39

Cổng kết nối

USB 2.0 (B-Type)

Serial port: RS-232 (DB-9)

IEEE 802.3 10/100 Base-Tx Ethernet port (RJ-45)

Nguồn điện

Tự động chuyển đổi 100-240V AC, 50-60Hz

Nhiệt độ

Nhiệt độ hoạt động: 41 – 104oF (5 - 40oC)

Nhiệt độ lưu trữ: -4 – 122oF (-20 – 50oC)

Độ ẩm

Độ ẩm hoạt động: 30-85%, không ngưng tụ

Độ ẩm lưu trữ: 10-90%, không ngưng tụ

Kích thước

Chiều dài: 8,58” (218 mm)

Chiều cao: 6,77” (172 mm)

Chiều rộng: 3,94” (100 mm)

Trọng lượng

2,25 Ibs (1,07 kg)


Viết đánh giá

Lưu ý: Không hỗ trợ HTML!
    Không tốt           Tốt

Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá