Máy tính kiểm kho di động Chainway C71

Xin liên hệ
Chưa bao gồm 10% VAT
Thương hiệu: Chainway
Mã sản phẩm: C71
Trạng thái: Có hàng
Số lượng -+

Máy tính kiểm kho di động Chainway C71

Máy tính kiểm kho di động Chainway C71 là chiếc máy tính bền chắc hoạt động trên hệ điều hành Android dễ dàng thao tác, vận hành. Với bộ xử lý mạnh mẽ và các kết nối không dây như 4G, Bluetooth, Wifi, cũng như các tùy chọn thu thập dữ liệu toàn diện. Có thể nói, đây là thiết bị đặc biệt sẽ giúp bạn tăng cường hiệu quả và năng suất làm việc. Thiết bị thích hợp để ứng dụng trong nhiều hoạt động như vận chuyển, kho bãi, bán lẻ, xác minh, đọc thẻ IC,...


Máy tính kiểm kho di động Chainway C71 - Thế Giới Mã Vạch

Máy tính kiểm kho di động Chainway C71 - Thế Giới Mã Vạch

  • Máy tính kiểm kho di động Chainway C71 có khả năng giải mã hầu hết các loại mã vạch 1D/2D với độ chính xác và tốc độ cao, ngay cả những mã vạch có chất lượng kém. Thiết bị làm việc linh hoạt trong các ứng dụng khác nhau.
  • Camera tự động lấy nét 13 MP với đèn flash, bạn có thể chụp ảnh ở nhiều chế độ khác nhau và cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
  • C71 hỗ trợ NFC/HF RFID với cá tính năng đặc biệt như bảo mật cao, kết nối nhanh và ổn định, tiêu thụ điện năng thấp, đáp ứng nhu cầu xác thực người dùng và thanh toán điện tử.

Thương hiệu

Chainway

Model

C71

Quad-core

CPU

Cortex-A53 Quad-core 1.45GHz

RAM+ROM

2GB+16GB

Hệ điều hành

Android 6.0

Octa-core

CPU

Cortex-A53 Octa-core 2.5GHz

RAM+ROM

3GB+32GB

Hệ điều hành

Android 8.1

Giao tiếp

Quad-core

WLAN: IEEE802.11 a/b/g/n, 2.4G/5G dual-band, internal antenna

WWAN (China):

2G: 900/1800MHz

3G: 900/1900/2000/2100MHz

4G: B1, B3, B5, B38, B39, B40, B41

WWAN(Europe):

2G: 850/900/1800/1900MHz

3G: 850/900/1900/2100MHz

4G: B1, B3, B5, B7, B8, B20, B40

WWAN(America):

2G: 850/900/1800/1900MHz

3G: 850/900/1700/1900MHz

4G: B2, B4, B7, B12, B17

WWAN (Others): phụ thuộc vào IPS khu vực

Bluetooth: Bluetooth 4.0, BLE

GNSS: GPS/AGPS, GLONASS, BeiDou, internal antenna

Octa-core

WLAN: IEEE802.11 a/b/g/n/ac, 2.4G/5G dual-band, internal antenna

WWAN (China):

2G: 900/1800MHz

3G: WCDMA: B1,B8 / CDMA2000 EVDO: BC0 / TD-SCDMA: B34,B39

4G: B1,B3,B5,B8,B34,B38,B39,B40,B41

WWAN (Europe):

2G: 850/900/1800/1900MHz

3G: B1,B2,B4,B5,B8

4G: B1,B3,B5,B7,B8,B20,B40

WWAN(America):

2G: 850/900/1800/1900MHz

3G: B1,B2,B4,B5,B8

4G: B2,B4,B7,B12,B17,B25,B66

WWAN (Others): phụ thuộc vào IPS khu vực

Bluetooth: Bluetooth v2.1+EDR,3.0+HS,v4.1+HS

GNSS: GPS/AGPS, GLONASS, BeiDou; internal antenna

Kích thước

164.2*78.8*17mm/6.46*3.10*0.67in (cho bản tiêu chuẩn)

Trọng lượng

<288g/10.15oz (cho bản tiêu chuẩn)

Màn hình

5.2'' IPS FHD 1920x1080

Bảng cảm ứng

Corning Gorilla Glass, bảng điều khiển đa chạm

Nguồn điện

Pin chính: Li-ion, có thể sạc lại, 5000mAh

Chờ: Hơn 350 giờ

Sử dụng liên tục: 12 giờ (phụ thuộc vào môi trường người dùng)

Thời gian sạc: 3 – 4 giờ (với bộ adapter tiêu chuẩn và cáp USB)

Giao diện

USB 2.0 Type-C, OTG

Âm thanh

Loa, 2 micro

Bàn phím

4 phím trước, 1 phím nguồn, 2 phím quét, 1 phím đa chức năng

Cảm biến

Cảm biến trọng lực, cảm biến ánh sáng, cảm biến tiệm cận, động cơ rung

Nhiệt độ vận hành

-4°F đến 122°F / -20°C đến 50°C

Nhiệt độ lưu trữ

-40°F đến 158°F / -40°C đến 70°C

Độ ẩm

5 – 95% RH không ngưng tụ

Khả năng chịu va đập

Đáp ứng thử nghiệm chịu rơi từ độ cao 1.8 m lên sàn bê tông

Chuẩn

IP65/IP67 theo thông số kỹ thuật niêm phong trên mỗi IEC

Camera

Camera sau

Camera tự động lấy nét 13 MP với đèn Flash

Camera trước (optional)

5 MP

Quét mã vạch (Optional)

1D Linear Scanner (Quad-core)

Zebra SE965 / Honeywell N4313

1D Symbologies

UPC/EAN, Code128, Code39, Code93, Code11, Interleaved 2 of 5, Discrete 2 of 5, Chinese 2 of 5, Codabar, MSI, RSS, etc.

2D Imager Scanner (Quad-core)

Zebra: SE4710 / SE4750 / SE4750MR; Honeywell: N6603

2D Imager Scanner (Octa-core)

Zebra: SE2707

2D Symbologies

PDF417, MicroPDF417, Composite, RSS, TLC-39, Datamatrix, QR code, Micro QR code, Aztec, MaxiCode; Postal Codes: US PostNet, US Planet, UK Postal, Australian Postal, Japan Postal, Dutch Postal (KIX), etc.

Iris (optional)

Tỷ lệ

<150ms

Phạm vi

20 – 40 cm

FAR

1/10000000

Giao thức

ISO/IEC 19794-6,GB/T 20979-2007

HF (optional)

Tần số

13.56MHz

Giao thức

ISO14443A/B, ISO15693

Chips

M1 card (S50/S70), M0 (Ultralight), M3 (Desfire D40/D41/D81), CPU_A card, CPU_B card, ICODE II, TI2048, LRI64K, Others for customization

Phạm vi

3 – 8 cm

NFC (optional)

Tần số

13.56MHz

Giao thức

ISO14443A/B, ISO15693, NFC-IP1, NFC-IP2, etc.

Chips

M1 card (S50, S70), CPU card, NFC tags, etc.

Phạm vi

2 – 4 cm

UHF (optional)

Tần số

865MHz-868MHz / 920-925MHz / 902-928MHz

InfraRed (optional)

Tần số

38kHz

Fingerprint (optional)

Cảm biến

Capacitive TCS1/TCS2; Optical Morpho CBM-E3

PSAM (optional)

Khe cắm thẻ

2 khe cắm thẻ PSAM

Giao thức

ISO7816 T=0, T=1


Viết đánh giá

Lưu ý: Không hỗ trợ HTML!
    Không tốt           Tốt

Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá