Máy quét mã vạch không dây Zebra Symbol Li4278

5,700,000đ
Chưa bao gồm 10% VAT
Thương hiệu: Zebra
Mã sản phẩm: Zebra Symbol Li4278
Trạng thái: Có hàng
Số lượng -+

Máy quét mã vạch không dây cầm tay Zebra Symbol Li4278

Máy quét mã vạch Zebra LI4278 là thiết bị được xây dựng dựa trên yếu tố đem đến cho người dùng cảm giác thoải mái dù cho có phải vận hành, sử dụng máy cả ngày dài. Chiếc máy quét mã vạch 1D này sở hữu tính năng quét không dây bluetooth, nhờ đó tính linh hoạt được nâng lên đáng kể. Bạn có thể sử dụng máy ngay tại quầy thu ngân hay thậm chí là vận dụng trong các công việc đòi hỏi sự di chuyển cũng không lo bị trở ngại bởi dây dẫn có chiều dài giới hạn.


Máy quét mã vạch Zebra Li4278 là sản phẩm lý tưởng cho các cửa hàng, đại lý bán lẻ trong ứng dụng quét mã vạch trên: thẻ khách hàng thân thiết, phiếu giảm giá di động...

Máy có thể quét những mã vạch mật độ dày đặc, thường là những mã vạch trên sản xuất linh kiện điện tử. Khoảng cách đọc mã vạch xa đến 76,2 – 139,7cm.

Ứng dụng Bluetooth không dây dễ dàng dịch chuyển khi sử dụng.

Chế độ pin tin cậy giúp máy hoạt động liên tục ngay cả trong môi trường bụi bậm, ẩm ướt.

Độ bền cao, khả năng quét liên tục, giảm thiểu tối đa thời gian chết.


Hãng

Zebra

Model 

LI4278

Tia quét

Đơn tia

Góc quét

Ngang 35°

Tốc độ quét

547 lần quét/giây

Dung sai chuyển động

25 in./ 63,5 cm mỗi giây

Nguồn sáng

LED Class 1 device 617nm (amber) 

Độ tương phản tối thiểu

15% MRD 

Khả năng quét sau mỗi lần sạc đầy

Lên tới 57.000 lần quét

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động: 32°F to 122°F/ 0°C to 50°C

Nhiệt độ lưu trữ: -40°F to 158°F/-40°C to 70°C

Độ ẩm: 5% - 85% RH, không ngưng tụ

Chuẩn môi trường

IP53; Gasket sealed housing withstands dust and can be sprayed clean

Khả năng giải mã mã vạch

UPC/EAN: UPC-A, UPC-E, UPC-E1, EAN-8/JAN 8, EAN-13/JAN 13, Bookland EAN, Bookland ISBN Format, UCC Coupon Extended Code, ISSN EAN Code 128 Including GS1-128, ISBT 128, ISBT Concatenation, Code 39 including Trioptic Code 39, Convert Code 39 to Code 32 (Italian Pharmacy Code), Code 39 Full ASCII Conversion Code 93 Code 11 Matrix 2 of 5 Interleaved 2 of 5 (ITF) Discrete 2 of 5 (DTF) Codabar (NW - 7) Chinese 2 of 5 IATA Inverse 1-D (except all GS1 DataBars) GS1 DataBar including GS1 DataBar-14, GS1 DataBar Limited, GS1 DataBar Expanded

Radio

Bluetooth v2.1 Class 2 Radio 

Tốc độ dữ liệu

3.0 Mbit/s (2.1 Mbit/s) 

Bluetooth v2.1

Phạm vi Radio

330 ft./100 m (line of sight)

Kích thước

3.84 in. H x 2.75 in. W x 7.34 in. L 

9.8 cm H x 7 cm W x 18.6 cm L

Trọng lượng

7.9 oz./224 grams

Giao diện kết nối được hỗ trợ

RS232, RS485 (IBM), USB, Keyboard Wedge


Viết đánh giá

Lưu ý: Không hỗ trợ HTML!
    Không tốt           Tốt

Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá