Máy in mã vạch Ring 412PE+
New

Máy in mã vạch Ring 412PE+

Xin liên hệ
Chưa bao gồm 10% VAT
Thương hiệu: RING
Mã sản phẩm: Ring 412PE+
Trạng thái: Có hàng
Số lượng -+

Máy in mã vạch RING 408PEL+; 408PE+; 412PE+

Máy in để bàn Ring 408PE+; 408PEL; 412PE+ máy in để bàn hiệu suất công nghiệp. Với tốc độ in lên tới 6ips - 168m/s cùng với hệ thống mô-tơ mạnh mẽ hỗ trợ tối ưu công việc in ấn của các doanh nghiệp sản xuất. Nếu tích hợp máy in để bàn Ring 408PE+ với các công nghệ khác sẽ là sự kết hợp hoàn hảo dành cho công việc. 


Độ phân giải: 203/ 300 dpi

Tốc độ máy in: 15mm -  102 mm/sec.

Hãng sản xuất: Autonics Japan

Bảo hành: 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

Không bảo hành đối với lỗi xước đầu in nhiệt.

 

 


Model Name

408PEL+

408PE+

412PE+

Tốc độ in

101.6mm/sec,. 4"/sec

152.4mm/sec, 6"/sec

101.6mm/sec, 4"/sec

Độ phân giải

203dpi

203dpi

300dpi

Giao diện

Serial, Parallel, USB

Phương thức in

Thermal Transfer/Dirct Thermal

Độ rộng nhãn in

25mm to 108mm

Kiểu nhãn in

Roll Stock(Continuous or Die cut), Fan Fold, Tag Stock

Độ rộng nhãn

108mm

108mm

105.7mm

Độ dày của giấy in

0.06mm to 0.25mm

Các kiểu nhãn có thể in

Label gap, Black Mark and Punch hole sensing by auto sensing or program command setting

Mực

Industry standard : 25.4mm core diameter, 300m ribbon length-out side diameter of 68mm

Khoang chứa giấy

Durable plastic with Black transparent media window

Mã vạch 1D và 2D

Code 39, COde93, Code 128(Sub set A, B, C), UCC128, UCC/EAN-128, UPC A/E(add on 2&5), Interleaved 2 of 5, EAN128, EAN8/13(add on 2&5), Codabar, PostNET, DUN14, MaxiCOde, HIBC, Plessey, RPS128, PDF417, Datamatrix, QR code

Xử lý hình ảnh

PCX, BMP files

Ngôn ngữ máy in

ALL command, Firmware down loadable

Fotn Download

Windows Bitmap fonts and Asian fonts

Bộ nhớ

8MB SDRAM, 4MB Flash

Giao diện kết nối

Baud Rate 9600`115200, XON/XOFF, DSR/DTR

Phần mềm

Windows Label making software, Windows drivers

Màn hình LED

2 LED, 1 Function key

Nguồn cung cấp

External power supply 100/240VAC, 50/60Hz

Nhiệt độ hoạt động

5 to 40 centigrade

Độ ẩm

30 to 85% Non-condensing. Free Air

Approval

CE, FCC Class A, CCC, CB, CUL, BSIM

Kích thước

171mm H x 226mm W x 285mm D

Trọng lượng

2.7KG

Tùy chọn

Rotary cutter
Stripper Module
CF Card Adapter with RTC
Internal Ethernet Adapter Card

 

Viết đánh giá

Lưu ý: Không hỗ trợ HTML!
    Không tốt           Tốt

Yêu cầu gọi lạiYêu cầu gọi lại Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá